đăng Cai Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
đăng cai
to host
athens là thành phố đăng cai thế vận hội kỳ tới athens is the host city for the next olympic games
nhật đăng cai hội nghị kỳ tới japan is the host for the next conference
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
đăng cai
* verb
to host
Từ điển Việt Anh - VNE.
đăng cai
to host



Từ liên quan- đăng
- đăng bạ
- đăng bộ
- đăng cá
- đăng ký
- đăng vị
- đăng đồ
- đăng bài
- đăng báo
- đăng cai
- đăng hoa
- đăng hỏa
- đăng lục
- đăng ten
- đăng tin
- đăng tên
- đăng tải
- đăng đài
- đăng đàn
- đăng đối
- đăng hiệu
- đăng khoa
- đăng kiểm
- đăng lính
- đăng nhập
- đăng tiên
- đăng tiêu
- đăng tịch
- đăng đắng
- đăng quang
- đăng trình
- đăng đường
- đăng ten bạc
- đăng từng số
- đăng ký trước
- đăng ten vàng
- đăng ten yếm nịt
- đăng ten minhonet
- đăng tên nhập ngũ
- đăng ký trực tuyến
- đăng quang vô địch
- đăng trên công báo
- đăng ten valăngxiên
- đăng ten ren bằng kim
- đăng nhập vào máy tính
- đăng quảng cáo trên báo
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » đăng Cai Tiếng Anh Là Gì
-
đăng Cai In English - Glosbe Dictionary
-
Tra Từ đăng Cai - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Meaning Of 'đăng Cai' In Vietnamese - English - Dictionary ()
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đăng Cai' Trong Từ điển Lạc Việt
-
"đăng Cai" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
đăng Cai - Wiktionary Tiếng Việt
-
THÀNH PHỐ ĐĂNG CAI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
LÀ THÀNH PHỐ ĐĂNG CAI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ điển Tiếng Việt "đăng Cai" - Là Gì?
-
Từ đăng Cai Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Giải Vô địch Bóng đá Thế Giới 2022 – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thế Vận Hội Mùa Hè 2016 – Wikipedia Tiếng Việt