đáng Chỉ Trích In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đáng chỉ trích" into English
censurable, deplorably are the top translations of "đáng chỉ trích" into English.
đáng chỉ trích + Add translation Add đáng chỉ tríchVietnamese-English dictionary
-
censurable
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
deplorably
adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đáng chỉ trích" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đáng chỉ trích" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đáng Bị Lên án Tiếng Anh
-
ĐÁNG BỊ LÊN ÁN In English Translation - Tr-ex
-
DEPLORABLE | Meaning, Definition In Cambridge English Dictionary
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'đáng Lên án' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'bị Lên án' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Họ đáng Bị Lên án Dịch
-
Lên án - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Cakhia1.tivi-bóng đá - Parc Olympique
-
Chương Trình Bóng đá Tv Bằng Tiếng Anh-truc Tiep Bongda
-
Google Dịch Tiếng Việt Sang Tiếng Anh
-
Mặc Bikini Nhặt Rác ở Biển Có đáng Bị Lên án? - Báo Lao Động
-
Body Shaming Là Gì? Body Shaming Người Khác Có Bị Xử Phạt?
-
Bắt Nạt Trực Tuyến Là Gì Và Làm Thế Nào để Ngăn Chặn Nó - UNICEF
-
Trốn Chốt Kiểm Dịch – Hành Vi đáng Lên án Và Xử Lý Nghiêm - Giới Thiệu