ĐANG DẠI DỘT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
ĐANG DẠI DỘT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch đang
Ví dụ về việc sử dụng Đang dại dột trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Nếu bạn đang làm điều gì đó dại dột( dù bạn có uống hay không), các công ty bảo hiểm sẽ muốn biết liệu việc đặt bản thân bạn vào rủi ro không cần thiết có dẫn đến chấn thương hay không.
Đừng nghe lời ai đó khi họ nói rằng điều bạn đang làm là không tưởng hoặc dại dột.Từng chữ dịch
đangtrạng từcurrentlyđangđộng từareiswasamdạitính từwildrabidfoolishdạidanh từrabiesweedsdộtđộng từleakingdộttính từleakydộtdanh từleaksleakTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Dại Dột Là Từ Loại Gì
-
Dại Dột - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Dại Dột - Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "dại Dột" - Là Gì? - Vtudien
-
Dại Dột Là Gì, Nghĩa Của Từ Dại Dột | Từ điển Việt
-
Dại Dột Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Dại Dột Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
'dại Dột' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Đặt Câu Với Từ "dại Dột"
-
Trái Nghĩa Với Từ Dại Dột Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
Từ Điển - Từ Dại Dột Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
DẠI DỘT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
FOOLISH | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Kết Quả Trận đấu Indonesia Và Thái Lan - Link Xem Bong Da