ĐANG DIỄN RA In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " ĐANG DIỄN RA " in English? SAdjectiveVerbNounđang diễn ra
ongoing
liên tụcđang diễn ratiếp diễntiếp tụctiến hànhđangcuộchiệnđang diễn tiếnvẫn đang tiếp diễnon-going
đang diễn raliên tụcđang thực hiệntiếp diễntiến hànhtiếp tụchiện vẫn đang tiếp diễnhiện vẫn diễn raunderway
tiến hànhdiễn ralên đườngđangđang được triển khaiđang được thực hiệndiễn tiếnis happening
xảy rais going onis taking placetaking place
diễn raxảy raxẩy rais occurringis underway
được tiến hànhđang được tiến hànhđang diễn rais unfoldingis in progress
{-}
Style/topic:
What challenges take place?Những gì đang diễn ra không giống như những gì họ đang nói.
What happened is not what she is claiming.Nóng lên toàn cầu đang diễn ra.
Global Warming is occuring.Đó là những gì đang diễn ra tại một ngôi làng….
This would be what would be happening in a village.Điều gì đó thú vị đang diễn ra.
So something interesting had to be going on. People also translate nhữnggìđangdiễnra
điềugìđangdiễnra
vẫnđangdiễnra
mọithứđangdiễnra
hiệnđangdiễnra
đangdiễnraởđây
Và đó cũng là những gì đang diễn ra giữa tôi và cuộc đời.
So that's what's been going on with me and my life.Điều khiển trong khi trận đấu đang diễn ra.
Enclosure while the match is in progress.Vậy lại có thể đang diễn ra ở Trung.
And it might be happening again, in the Midwest.Nói đến những điều tốt đẹp đang diễn ra.
Talk about the good things that ARE happening.Một ván chơi Poker đang diễn ra.
A game of poker is in progress.đangdiễnratốt
nóđangdiễnra
nhữngđiềuđangdiễnra
cuộcchiếnđangdiễnra
Tại nước Pháp, điều tương tự cũng đang diễn ra.
In France, the same thing might be happening.Điều gì thực sự đang diễn ra ở dưới.
What really happened is below.Nhưng phe Dân chủ nóikhông có cuộc đàm phán nào đang diễn ra.
But Democrats said no negotiations were going on.Đó là sự thay đổi đang diễn ra ở Harlem.
It's about the changes that were happening in Hollywood.Ở tuần 18, có rất nhiều thứ đang diễn ra.
After day 18 there are few things that take place.Quá trình cài đặt đang diễn ra, bạn sẽ cần chờ vài phút.
The installation is in progress, you will need to wait a few minutes.Thoughts on“ Điều gì đang diễn ra?”.
Thoughts on“What's Occurring?”.Đây chính là hình ảnhrõ ràng nhất để mô tả những gì đang diễn ra.
It is literally the simplest way to describe what took place.Chuyện tương tự có thể cũng đang diễn ra ở eurozone.
The same could be happening in the eurozone.Amanda nói:" Những gì đang diễn ra hoàn toàn không thể chấp nhận được.
Mr Cameron said today:"What happened is completely unacceptable.Mà chúng phát hiện khi các cuộc tấn công đang diễn ra.
He let them know when raids were happening.Hội thảo này đang diễn ra tại Trung tâm Hội nghị Quốc tế ở Birmingham.
The event will be taking place at the International Conference Centre in Birmingham.Galbraith miêu tả rằng cuộc diệt chủng đang diễn ra.
Galbraith, stated that genocide was occurring.Nhưng cuộc cách mạng công nghiệp đang diễn ra, và nhu cầu ngày một tăng.
But the Industrial Revolution was underway, and the demand was increasing.Lỗi có thểxảy ra trong khi một torrent đang diễn ra.
The error could occur while a torrent is in progress.Tôi có thể tưởng tượng những gì đang diễn ra trong đầu ông.
I can imagine what might be going on in your head.Chồng Li Li đã vô cùnghạnh phúc khi chứng kiến những gì đang diễn ra.
Li-Li's husband was very happy to see what was occurring.Và anh sẽ chịu trách nhiệm về những gì đang diễn ra ngày hôm nay.
You are responsible for what will be happening tonight.Progressive chỉ ra rằng một hành động đang diễn ra.
The progressive tense shows that an action is in progress.Khám phá những sự kiện và hoạt động nào đang diễn ra trong trò chơi.
Discover the initiatives and events that take place in the Gardens.Display more examples
Results: 14798, Time: 0.0455 ![]()
![]()
đang diễn giảiđang diễn ra bên ngoài

Vietnamese-English
đang diễn ra Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Đang diễn ra in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
See also
những gì đang diễn rawhat's going onwhat is happeningwhat is taking placewhat has happenedđiều gì đang diễn rawhat's going onwhat is happeningwhat is taking placewhat is going onvẫn đang diễn raongoingis still ongoingis still going onis still happeningis still taking placemọi thứ đang diễn rathings are goingeverything is goingeverything that's happeningeverything was goinghiện đang diễn rais currently taking placenow taking placeis currently ongoingđang diễn ra ở đây's going on heređang diễn ra tốtare going wellis well underwayis going wellnó đang diễn rait's happeningit's goingit is taking placeit is happeningnhững điều đang diễn rawhat's happeningwhat is happeningcuộc chiến đang diễn raongoing warongoing battleđang thực sự diễn ra's really going onchuyện gì đang diễn rawhat's going onwhat is happeningwhat had happenedwhat would happencái gì đang diễn rawhat is going onwhat is happeningwhat was going onnghiên cứu đang diễn raongoing researchđang diễn ra làis happening isthay đổi đang diễn rachange is happeningđiều này đang diễn rathis is happeningthis is taking placesự kiện đang diễn raevent is taking placeđang diễn ra ở đóis going on therecông việc đang diễn raongoing workwork is underwayWord-for-word translation
đangadverbcurrentlyđangverbareiswasamdiễnnounperformancecastshowdiễnverbhappendiễntake placeraparticleoutoffraverbgomakecame SSynonyms for Đang diễn ra
tiến hành liên tục xảy ra tiếp diễn tiếp tục lên đường cuộc hiện đang diễn tiến xẩy ra vẫn đang tiếp diễn ongoing đang được triển khai đang thực hiệnTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » đang Diễn Ra Tiếng Anh Là Gì
-
Glosbe - đang Diễn Ra In English - Vietnamese-English Dictionary
-
ĐANG DIỄN RA NGAY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
DIỄN RA - Translation In English
-
"Diễn Ra" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
" Diễn Ra Tiếng Anh Là Gì ? Phân Biệt Happen, Take Place Và Occur
-
In Progress – Đang Diễn Ra | Hội đồng Anh - British Council
-
Diễn Ra Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
Tense: 3 Thì Tiếp Diễn (Continuous Tenses) - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Diễn Ra - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Dùng Các Thì Trong Tiếng Anh Và Dấu Hiệu Nhận Biết - Monkey
-
Đang Diễn Ra: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Thì Hiện Tại Tiếp Diễn-Công Thức Và Bài Tập VD (Present Continuous)
-
Ngữ Pháp - Thì Quá Khứ Tiếp Diễn - TFlat
-
Diễn Ra Tiếng Anh Là Gì