đáng Ghét Trong Tiếng Thái Là Gì? - Từ điển Việt Thái

Thái Việt Việt Thái

Bạn đang chọn từ điển Việt Thái, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Thái Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

đáng ghét tiếng Thái?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ đáng ghét trong tiếng Thái. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ đáng ghét tiếng Thái nghĩa là gì.

phát âm น่าสะพรึงกลัวน่าเกลียดชังน่าชิงชังถูกสาปน่าชังเลวทรามมากถูกแช่ง tiếng Thái Bấm nghe phát âm (phát âm có thể chưa chuẩn)
đáng ghét
  • น่าสะพรึงกลัว
  • น่าเกลียดชัง
  • น่าชิงชัง
  • ถูกสาป
  • น่าชัง
  • เลวทรามมาก
  • ถูกแช่ง
  • Tóm lại nội dung ý nghĩa của đáng ghét trong tiếng Thái

    đáng ghét: น่าสะพรึงกลัว, น่าเกลียดชัง, น่าชิงชัง, ถูกสาป, น่าชัง, เลวทรามมาก, ถูกแช่ง,

    Đây là cách dùng đáng ghét tiếng Thái. Đây là một thuật ngữ Tiếng Thái chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

    Tổng kết

    Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ đáng ghét trong tiếng Thái là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

    Thuật ngữ liên quan tới đáng ghét

    • tập văn tạp biên tiếng Thái là gì?
    • thợ tiếng Thái là gì?
    • giống châu chấu tiếng Thái là gì?
    • còn do dự tiếng Thái là gì?
    • cromwell tiếng Thái là gì?

    Từ khóa » đồ đáng Ghét Nghĩa Là Gì