đáng Mến In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đáng mến" into English
adorably, dear, dearly are the top translations of "đáng mến" into English.
đáng mến + Add translation Add đáng mếnVietnamese-English dictionary
-
adorably
adverbBàn của chúng ta đã có cô gái đáng mến nhất, Carrie.
We had the most adorable girl at our table called Carrie.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
dear
adjective verb noun adverbTrong suốt kỳ đại hội này, chúng ta đã nghĩ về vị tiên tri đáng mến của mình.
During this conference, we have thought of our dear prophet.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
dearly
adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
recommendable
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đáng mến" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đáng mến" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đáng Mến Là Gì
-
'đáng Mến' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
'đáng Mến' Là Gì?, Từ điển Việt - Nhật - Dictionary ()
-
đáng Mến Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
đáng Mến Trong Tiếng Thái Là Gì? - Từ điển Việt Thái
-
ĐÁNG MẾN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Người Dễ Mến Là Người Thế Nào? - Carmen - Lady In Red
-
đáng Mến Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Đáng Mến: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Kính Mến - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách để Trở Thành Người Dễ Mến - WikiHow
-
Những Phẩm Chất Quý Mến Là Gì?