đằng Này Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
đằng này
i; me
đằng này vừa mới gọi dây nói cho cậu đấy i've just rung up for you, old boy
this way
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
đằng này
(thân)I, me
Đằng này vừa mới gọi dây nói cho cậu đấy: I've just rung up for you, old boy



Từ liên quan- đằng
- đằng la
- đằng xa
- đằng ấy
- đằng kia
- đằng nào
- đằng này
- đằng sau
- đằng vân
- đằng hắng
- đằng khác
- đằng đằng
- đằng đẵng
- đằng chuôi
- đằng thằng
- đằng trước
- đằng trương
- đằng xa kia
- đằng kia kìa
- đằng sau gáy
- đằng sau lưng
- đằng sau, quay
- đằng trước mặt
- đằng vân giá vũ
- đằng trước, bước
- đằng sau sân khấu
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » đằng Này In English
-
Glosbe - đằng Này In English - Vietnamese-English Dictionary
-
ĐẰNG NÀY In English Translation - Tr-ex
-
Meaning Of 'đằng Này' In Vietnamese - English - Dictionary ()
-
đằng Này - Translation From Vietnamese To English With Examples
-
Tra Từ đằng Này - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Definition Of đằng Này? - Vietnamese - English Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Cause Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
9 Cách Giúp Bạn Bày Tỏ Quan Điểm Trong Tiếng Anh - EJOY English
-
SỰ THẬT ĐẰNG SAU CÁI TÊN “SIMPLE ENGLISH ... - Facebook
-
Tính Từ đứng Trước Hay Sau Danh Từ? - BBC News Tiếng Việt
-
Các Dạng Và Các Loại Câu Hỏi Trong Tiếng Anh - English4u
-
8 Hậu Tố Thông Dụng Trong Tiếng Anh - Wall Street English
-
So Sánh Trong Tiếng Anh [Hướng Dẫn Toàn Diện]
-
Nghĩa Của "để Lại đằng Sau" Trong Tiếng Anh