ĐANG PHÊ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

ĐANG PHÊ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Sđang phêis highcaorất lớnam highcaorất lớnare highcaorất lớnwas highcaorất lớn

Ví dụ về việc sử dụng Đang phê trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Nó đang phê.He's hyper.Có lẽ anh đang phê.Maybe you were high.Tôi đang phê.I'm… high.Em nghĩ cậu ta lại đang phê.I think he's stoned again.Anh đang phê.You're high. Mọi người cũng dịch đangchờphêduyệtđanguốngphêTớ không biết, lúc đó tớ đang phê.I don't know. I was all high.Anh đang phê à?Are you trippin' man?Trông như có ai đang phê kìa.Looks like someone might be rolling.Hắn đang phê thứ gì đó.He's high on something.Anh ta không thấy đau, mà đang phê.He's feeling no pain, he's high.Cậu chỉ đang phê thôi, cộng sự.You're just high, partner.Đang phê phê anh nhận kèo.Am surr you are getting the gist.Anh không thông minh, anh đang phê thuốc thôi.You're not smart, you're high.Cô ấy đã ở bên cạnh cháu khi cháu đang phê.And she was with me when I nodded.Tôi không ngọt ngào, tôi chỉ đang phê thôi.I'm not sweet, I'm just high.Người anh em của tôi… đừng chọc tức tôi khi tôi đang phê.Brother mine… don't appal me when I'm high.Thứ nhất, anh ta đang vui nghĩa là anh ta đang phê.Number one, he's happy, which means he's high.Tháng trước, ở Fort Lauderdale, 1 người đàn ông đã phá cửa trước của 1 hộ dân vànói với Cảnh sát rằng ông ta đang phê flakka.In Fort Lauderdale last month, a man tried to break down the front door of a local precinct andtold police officers he was high on flakka.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 18, Thời gian: 0.0189

Xem thêm

đang chờ phê duyệtpending approvalđang uống cà phêare drinking coffee

Từng chữ dịch

đangtrạng từcurrentlyđangđộng từareiswasamphêdanh từphêcoffeecriticismcafephêtính từcritical S

Từ đồng nghĩa của Đang phê

cao

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh đang phê English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Phê Pha Tiếng Anh Là Gì