đằng Xa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
đằng xa
in the (far) distance
nghe/thấy cái gì (ở) đằng xa to hear/see something in the distance
Từ điển Việt Anh - VNE.
đằng xa
in the (far) distance



Từ liên quan- đằng
- đằng la
- đằng xa
- đằng ấy
- đằng kia
- đằng nào
- đằng này
- đằng sau
- đằng vân
- đằng hắng
- đằng khác
- đằng đằng
- đằng đẵng
- đằng chuôi
- đằng thằng
- đằng trước
- đằng trương
- đằng xa kia
- đằng kia kìa
- đằng sau gáy
- đằng sau lưng
- đằng sau, quay
- đằng trước mặt
- đằng vân giá vũ
- đằng trước, bước
- đằng sau sân khấu
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » đằng Xa In English
-
đằng Xa In English - Glosbe Dictionary
-
Từ đằng Xa In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Meaning Of Word đằng Xa - Vietnamese - English
-
Tra Từ đằng Xa - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
ĐẰNG XA KIA - Translation In English
-
ĐẰNG SAU - Translation In English
-
Ở ĐẰNG SAU TÔI In English Translation - Tr-ex
-
HÃY NHÌN ĐẰNG In English Translation - Tr-ex
-
Nhìn đằng Xa Translation - Nhìn đằng Xa English How To Say
-
Back | Definition In The English-Vietnamese Dictionary
-
"đằng Xa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nhướng In English With Contextual Examples - MyMemory - Translation