đáng Xấu Hổ In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đáng xấu hổ" into English
dishonorable, shameful are the top translations of "đáng xấu hổ" into English.
đáng xấu hổ + Add translation Add đáng xấu hổVietnamese-English dictionary
-
dishonorable
adjectiveHành động của anh là đáng xấu hổ nhất đấy.
Yours just happens to be more dishonorable than most.
GlosbeMT_RnD -
shameful
adjectiveTâm thức chơi thủ đoạn đáng xấu hổ khi chúng ta muốn mọi thứ quá nhiều.
The mind plays shameful tricks when we want something too much.
GlTrav3
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đáng xấu hổ" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đáng xấu hổ" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đáng Xấu Hổ Tiếng Anh Là Gì
-
ĐÁNG XẤU HỔ - Translation In English
-
ĐÁNG XẤU HỔ In English Translation - Tr-ex
-
THẬT LÀ ĐÁNG XẤU HỔ In English Translation - Tr-ex
-
"Xấu Hổ" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
'xấu Hổ' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Hệ Liên Thông
-
Nghĩa Của Từ : Shame | Vietnamese Translation
-
Xấu Hổ Tiếng Anh Là Gì
-
Trong Tiếng Anh, Bạn Nói”xấu Hổ” Như Thế Nào?
-
"Thật đáng Xấu Hổ Khi Anh Rời Bỏ Cô." Tiếng Anh Là Gì?
-
Xấu Hổ (cảm Xúc) – Wikipedia Tiếng Việt
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Bách Khoa Toàn Thư Về Hadith