Nghĩa Của Từ : Shame | Vietnamese Translation

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: shame Best translation match:
English Vietnamese
shame * danh từ - sự thẹn, sự ngượng; sự hổ thẹn, sự tủi thẹn =flushed with shame+ đỏ mặt vì thẹn =to put someone to shame+ làm cho ai xấu hổ (vì hèn kém) =cannot do it for very shame+ không thể làm việc ấy vì ngượng ngùng =shame on you!+ thật là xấu hổ cho anh quá! =to be lost to shame+ không còn biết xấu hổ, không biết ngượng, trơ trẽn - điều xấu hổ, mối nhục =to be the shame of+ là mối nhục của =it is a shame to be so clunsy+ vụng về đến thế thật là xấu hổ * ngoại động từ - làm tủi thẹn, làm xấu hổ, làm nhục nhã; là mối nhục cho =to shame somebody into doing something+ làm ai xấu hổ đến phải làm việc gì =to shame somebody out of doing something+ làm ai xấu hổ đến nỗi không dám làm việc gì * nội động từ - (từ cổ,nghĩa cổ) xấu hổ, từ chối vì xấu hổ =he shamed not to say+ anh ta xấu hổ không nói
Probably related with:
English Vietnamese
shame anh nên thấy xấu hổ ; biết mắc cỡ ; biết xấu hổ ; bêu xấu ; bị hổ thẹn ; chính sự xấu hổ ; chúng ta sẽ chết ; cỡ ; dừng ; gì phải mắc cỡ ; gì xấu hổ ; hai ; hô ̉ the ̣ n ; hô ̉ the ̣ ; học sinh tài giỏi ; hối tiếc ; hổ nhuốc ; hổ thẹn mà ; hổ thẹn ; hổ vì ; hổ ; khó ; làm nhục ; mang hổ ; mang xấu hổ ; mắc cỡ ; mặt ; mọi ô nhục ; nhu ̣ c qua ; nhu ̣ c qua ́ ; nhuốc ; nhục nhã quá ; nhục nhã ; nhục nhã đó ; nhục quá ; nhục ; nỗi nhục nhã ; nỗi nhục ; nỗi xấu hổ ; nỗi ô nhục ; nực ; phải xấu hổ ; rất tiếc ; sư ̣ si ; sư ̣ si ̉ nhu ̣ ; sỉ nhục ; sự hổ thẹn ; sự sỉ nhục ; sự xấu hổ ; sự xấu hổ được ; sự ô nhục ; thấy hổ thẹn ; thấy ngượng ; thấy xấu hổ ; thật tiếc là ; thật xấu hổ khi ; thật xấu hổ ; thật đáng tiếc ; thật đáng xấu hổ khi ; thẹn ; tiếc khi ; tiếc thật ; tiếc ; tuy ; tệ ; tự ti ; vu ; xấu hổ nữa ; xấu hổ thay ; xấu hổ thật ; xấu hổ ; xấu hổ đó ; ô nhục ; đáng tiếc là ; đáng tiếc ;
shame anh nên thấy xấu hổ ; biết mắc cỡ ; biết xấu hổ ; bêu xấu ; bỉ mặt ; bị hổ thẹn ; chính sự xấu hổ ; chúng ta sẽ chết ; cỡ ; dừng ; gì phải mắc cỡ ; gì xấu hổ ; h ; hai ; hô ̉ the ̣ n ; hô ̉ the ̣ ; học sinh tài giỏi ; hối tiếc ; hổ nhuốc ; hổ thẹn mà ; hổ thẹn ; hổ vì ; hổ ; khó ; làm nhục ; mang hổ ; mang xấu hổ ; mắc cỡ ; mặc ; mọi ô nhục ; ngùng ; nhu ̣ c qua ; nhu ̣ c qua ́ ; nhuốc ; nhục nhã quá ; nhục nhã ; nhục nhã đó ; nhục quá ; nhục ; nỗi nhục ; nỗi xấu hổ ; nỗi ô nhục ; nực ; phải xấu hổ ; rất tiếc ; sỉ nhục ; sự hổ thẹn ; sự sỉ nhục ; sự xấu hổ ; sự xấu hổ được ; sự ô nhục ; thấy hổ thẹn ; thấy ngượng ; thấy xấu hổ ; thật tiếc là ; thật xấu hổ khi ; thật xấu hổ ; thật đáng tiếc ; thật đáng xấu hổ khi ; thẹn ; tiếc khi ; tiếc thật ; tiếc ; tuy ; tệ ; tự ti ; vẻ ; xấu hổ nữa ; xấu hổ thay ; xấu hổ thật ; xấu hổ ; xấu hổ đó ; xẻo ; ô nhục ; đáng tiếc là ; đáng tiếc ;
May be synonymous with:
English English
shame; disgrace; ignominy a state of dishonor
shame; pity an unfortunate development
shame; attaint; disgrace; dishonor; dishonour bring shame or dishonor upon
May related with:
English Vietnamese
shameful * tính từ - làm hổ thẹn, làm ngượng ngùng, làm xấu hổ
shamefulness * danh từ - sự đáng hổ thẹn, sự ô danh, sự ngượng, sự xấu hổ
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » đáng Xấu Hổ Tiếng Anh Là Gì