ĐÁNG YÊU In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " ĐÁNG YÊU " in English? SAdjectiveAdverbVerbđáng yêu
lovely
đáng yêuđẹptuyệt vờidễ thươngxinh đẹpxinh xắnyêu thươngadorable
đáng yêudễ thươngcute
dễ thươngđáng yêuđẹpxinh xắnlovable
đáng yêudễ thươngyêu thươngdễ mếnđáng mếnloveable
đáng yêulikable
đáng yêudễ thươngdễ mếnđáng mếnthíchgiốngyêu mếnamiable
đáng yêuthân thiệndễ thươnghòa nhãđáng mếndễ mếnnhã nhặnlovingly
yêu thươngâu yếmđáng yêutrìu mếntrong tình yêuyêu mếncách đầy yêu thươngcuddly
âu yếmđáng yêudễ thươnglikeable
dễ thươngđáng yêudễ mếnyêu thíchđáng mếnkhả nănglikableendearingcherished
{-}
Style/topic:
She was lovely too.Xinh xắn và đáng yêu?
Cute and cuddly?Đáng yêu dưới đây nhé!
It's lovely down here!Thật đáng yêu.
Well, that was lovely.Đáng yêu hơn Anne không?
Lovelier than Anne's?Combinations with other parts of speechUsage with nounstheo yêu cầu em yêucon yêuyêu nhau yêu con khách hàng yêu cầu cô yêuthiên chúa yêu thương yêu cậu từ tình yêuMoreUsage with adverbsyêu nhiều yêu từng yêu rất nhiều chẳng yêumãi yêuUsage with verbsyêu cầu bồi thường yêu cầu cung cấp đáp ứng yêu cầu yêu cầu giúp đỡ yêu cầu sử dụng gửi yêu cầu bị yêu cầu yêu cầu bình luận yêu cầu thanh toán yêu cầu hỗ trợ MoreLanh lợi và đáng yêu.
Cute and cuddly.Cô ấy đáng yêu nhỉ, phải không?
She is lovely, isn't she?Họ chỉ đơn giản là đáng yêu!
They are simply ADORABLE!Đáng yêu đến mức dọa người.
They're adorable until threatened.Kiểu như mềm mại và đáng yêu.
Kind of plush and cuddly.Cô nghĩ hắn đáng yêu, phải ko?
You think he's sweet, is that it?Họ rất đáng yêu trong con mắt của Thiên Chúa.
They are very precious in God's eyes.Em ấy trông thật đáng yêu khi làm thế.
She looks so sweet when she does this.Con gấu là động vật thân thiện, đáng yêu.
And the bear is a cuddly, friendly animal.Công viên đáng yêu, ngay cả trong mưa!
The park is lovely, even in the rain!Bạn không thể từ chối những sinh vật đáng yêu như loài mèo.
You won't think of cats as cuddly creatures.Em là thứ đáng yêu nhất mà anh từng thấy.
You're the loveliest thing I ever saw.Cùng nhau, họ tạo nên một trong những điểm đáng yêu nhất châu Á.
Together, they form one of Asia's loveliest spots.Chỉ thấy nó đáng yêu và hơi xa vời.
I remember it being lovely and somewhat remote.Đáng yêu mới, vui và bạn gặp nhiều người tuyệt vời ở đây.
LOVELY is new, fun and you meet a lot of awesome people here.Có những lúc cũng đáng yêu như thế này!
There are also sweet moments like this!Miocic đáng yêu, đôi khi ngớ ngẩn là trung tâm của sự chú ý.
The affable, sometimes goofy Miocic is the center of attention.Anh ấy nghĩ rằng tôi đáng yêu như tôi,” Mona nói.
He thinks I'm lovely as I am,” Mona said.Đây là đáng yêu của người dân ở đây: khách được hư hỏng.
This is the lovable of the people here: guests are spoiled.Mấy cái thứ dễ thương đáng yêu đó không phải là họ.
All that cutesy, lovey-dovey crap, that's not them.Tính cách thật sự đáng yêu nhìn những người khác đi du lịch trên trái đất này.
The True Personality looks lovingly upon others who travel this earth.May mắn thay, họ đáng yêu và dễ dàng tha thứ.
Fortunately, they are lovable and easily forgiven.Pomeranian Boo, chú chó đáng yêu nhất thế giới đã chết vì….
Boo the Pomeranian,“World's cutest dog,” has died.Chia sẻ những bức ảnh đáng yêu của con chúng ta trên Instagram….
Share sweet photos of our babies on Instagram.Display more examples
Results: 29, Time: 0.0332 ![]()
![]()
đang yên nghỉđang yêu bạn

Vietnamese-English
đáng yêu Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Đáng yêu in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
See also
rất đáng yêuvery lovelyis lovelyare adorableis very cuteare so cuteđáng yêu nàythis lovelythật đáng yêulovelyis adorableare so cuteso adorableare adorableđáng yêu nhấtmost adorablemost cherishedlà đáng yêuis lovelyis adorablelovablecuteare lovelynhỏ đáng yêulovely littleadorable littlecute littlenơi đáng yêulovely placeđáng yêu hơnmore adorablemore lovablemore likeablecô gái đáng yêulovely girladorable girllovely ladyđáng yêu của bạnyour lovelycách đáng yêulovely waylovinglyhow lovelytrông đáng yêulook lovelylook adorablehoàn toàn đáng yêuabsolutely adorablealtogether lovelyđáng yêu của họtheir adorableđáng yêu của mìnhhis lovelythiết kế đáng yêulovely designem bé đáng yêuadorable babycute babynhững người đáng yêulovely peoplelovely personWord-for-word translation
đángadjectiveworthworthwhilesignificantđángverbdeserveđángnounmerityêunounlovedearloveryêuadjectivebelovedyêuverbloved SSynonyms for Đáng yêu
dễ thương dễ mến yêu thương âu yếm tuyệt vời lovely xinh đẹp cute adorable likeable thân thiện cuddly trìu mếnTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » đáng Yêu Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
ĐÁNG YÊU - Translation In English
-
Glosbe - đáng Yêu In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Người Đáng Yêu Tiếng Anh Là Gì ? Đáng Yêu Tiếng Nhật Là Gì
-
đáng Yêu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "đáng Yêu" - Là Gì?
-
Đáng Yêu Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ : Adorable | Vietnamese Translation
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'đáng Yêu' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
đáng Yêu Tiếng Anh Là Gì - VNG Group
-
Đáng Yêu Tiếng Anh Là Gì
-
đáng Yêu - Wiktionary Tiếng Việt
-
đáng Yêu Quá Tiếng Anh La Gi - Leo-đè
-
Tiếng Anh Cho Người đang Yêu - Vietnamnet