ĐÁNH BẠI In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " ĐÁNH BẠI " in English? SVerbđánh bại
Examples of using Đánh bại in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechUsage with nounsnỗ lực thất bạidự án thất bạinguy cơ thất bạicảm giác thất bạidoanh nghiệp thất bạikế hoạch thất bạicơ hội đánh bạigặp thất bạinhiệm vụ thất bạihệ thống thất bạiMoreUsage with verbsbị đánh bạibị thất bạimuốn đánh bạichấp nhận thất bạicố gắng đánh bạithử nghiệm thất bạibắt đầu thất bạicảm thấy thất bạikinh doanh thất bạibị bại liệt More
Hôm nay họ đánh bại người Anh.
Vậy nên chúng tôi muốn đánh bại họ”, Wang nói.See also
bị đánh bạidefeatbe beatwas defeateddefeatedbe beatenđã đánh bạibeatdefeatedhave beatensẽ đánh bạiwill beatwill defeatwould defeatwould beatare going to defeatđánh bại họbeat themdefeated themphải đánh bạihave to defeatneed to defeatmuốn đánh bạiwant to beatwanted to beatwants to beatđánh bại nóbeat itlà đánh bạiis to defeatis to beatis to knockbạn đánh bạiyou beatyou defeatdễ dàng đánh bạieasily beatkhông đánh bạidon't beatcannot defeatanh đánh bạihe beathe defeatedhe defeatsông đánh bạihe beathe defeatedhe defeatsđánh bại hắndefeat himbeat himđánh bại tôibeat mebeats međánh bại mọidefeat allngười đánh bạiwho beatwho defeatedWord-for-word translation
đánhverbhitbeatđánhnounfightbrushslotbạinoundefeatpalsyfailurebạiverbfailbeat SSynonyms for Đánh bại
thất bại beat nhịp đánh đập thua vanquish đã đánh thắng bại trận phách defeatTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » đánh Bại Trong Tiếng Anh
-
ĐÁNH BẠI - Translation In English
-
Glosbe - đánh Bại In English - Vietnamese-English Dictionary
-
đánh Bại Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'đánh Bại' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Bản Dịch Của Defeat – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Đánh Bại Tiếng Anh Là Gì
-
đánh Bại Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Defeat - Wiktionary Tiếng Việt
-
Định Nghĩa Của Từ ' Đánh Bài Tiếng Anh Là Gì ? Đánh Bài Tiếng ...
-
đánh Bại Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Các Cụm Từ Lóng Hay Dùng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp - Pasal
-
Phát âm Chuẩn 'Qatar', 'đánh Bại', 'đá Luân Lưu' Trong Tiếng Anh
-
Tổng Hợp Quy Tắc đánh Trọng âm “bất Bại” Trong Tiếng Anh