đành Chịu Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. đành chịu
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

đành chịu tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ đành chịu trong tiếng Trung và cách phát âm đành chịu tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ đành chịu tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm đành chịu tiếng Trung đành chịu (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm đành chịu tiếng Trung 无可奈何 ; 无奈 ; 没奈何 ; 只好如此; 姑且如此。《实在没有办法; 无法可想。》như chẳng làm được只好认输。 (phát âm có thể chưa chuẩn)
无可奈何 ; 无奈 ; 没奈何 ; 只好如此; 姑且如此。《实在没有办法; 无法可想。》như chẳng làm được只好认输。
Nếu muốn tra hình ảnh của từ đành chịu hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • khẩu tài tiếng Trung là gì?
  • mỗi bên tiếng Trung là gì?
  • đặt điều tiếng Trung là gì?
  • butađien butadiene tiếng Trung là gì?
  • mưu tính trước tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của đành chịu trong tiếng Trung

无可奈何 ; 无奈 ; 没奈何 ; 只好如此; 姑且如此。《实在没有办法; 无法可想。》như chẳng làm được只好认输。

Đây là cách dùng đành chịu tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ đành chịu tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 无可奈何 ; 无奈 ; 没奈何 ; 只好如此; 姑且如此。《实在没有办法; 无法可想。》như chẳng làm được只好认输。

Từ điển Việt Trung

  • vòng định bằng sắt tiếng Trung là gì?
  • mứt hoa quả ướt tiếng Trung là gì?
  • ba dãy bảy ngang tiếng Trung là gì?
  • bị đòn tiếng Trung là gì?
  • nấm tùng nhung tiếng Trung là gì?
  • chưa nạp tiếng Trung là gì?
  • dao sắc chặt đay rối tiếng Trung là gì?
  • cá sơn tiếng Trung là gì?
  • hình phóng tiếng Trung là gì?
  • buổi tập đầu tiếng Trung là gì?
  • đói ăn khát uống tiếng Trung là gì?
  • trong lòng đã có cách tiếng Trung là gì?
  • piperazin tiếng Trung là gì?
  • cá đổng tiếng Trung là gì?
  • tảo đãng tiếng Trung là gì?
  • lạo xạo tiếng Trung là gì?
  • đại lượng vô hướng tiếng Trung là gì?
  • kìm nén tiếng Trung là gì?
  • ai thấy cũng khen tiếng Trung là gì?
  • thanh lịch tao nhã tiếng Trung là gì?
  • bụt tiếng Trung là gì?
  • ăn độn tiếng Trung là gì?
  • sấm to mưa nhỏ tiếng Trung là gì?
  • xào lại tiếng Trung là gì?
  • dẻo mồm dẻo miệng tiếng Trung là gì?
  • bóng chết tiếng Trung là gì?
  • be bét tiếng Trung là gì?
  • bệnh nóng vội tiếng Trung là gì?
  • cang đầu tiếng Trung là gì?
  • méc tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » đành Chịu Có Nghĩa Là Gì