đánh Chữ In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đánh chữ" into English
type is the translation of "đánh chữ" into English.
đánh chữ + Add translation Add đánh chữVietnamese-English dictionary
-
type
verbto enter characters into a computer using keyboard [..]
Chắc đó là cách sắp xếp hay nhất để cho ngón tay mình đánh chữ.
I suppose it's the best layout for your fingers to type the words.
en.wiktionary2016
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đánh chữ" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đánh chữ" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đánh Chữ Dịch Tiếng Anh
-
MÁY ĐÁNH CHỮ - Translation In English
-
ĐÁNH MÁY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cách Phiên Dịch Tự động Khi Gõ Chữ Trên Bàn Phím Cực Nhanh Chóng
-
Cách Dịch Tin Nhắn Tự động Khi Nhắn Tin Với Người Nước Ngoài
-
"máy đánh Chữ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "đánh Chữ" - Là Gì? - Vtudien
-
Máy đánh Chữ In English - Glosbe Dictionary
-
Top Tám ứng Dụng Dịch Tiếng Anh Tốt Nhất Hiện Nay - British Council
-
Nghĩa Của Từ : Typewriter | Vietnamese Translation
-
Máy đánh Chữ - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh