Máy đánh Chữ In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "máy đánh chữ" into English
typewriter, typewriter are the top translations of "máy đánh chữ" into English.
máy đánh chữ + Add translation Add máy đánh chữVietnamese-English dictionary
-
typewriter
nounCô ấy có thể dùng cái máy đánh chữ này.
She may use this typewriter.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "máy đánh chữ" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Máy đánh chữ + Add translation Add Máy đánh chữVietnamese-English dictionary
-
typewriter
nounmachine for writing in characters
Cô ấy có thể dùng cái máy đánh chữ này.
She may use this typewriter.
wikidata
Translations of "máy đánh chữ" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đánh Chữ Dịch Tiếng Anh
-
đánh Chữ In English - Glosbe Dictionary
-
MÁY ĐÁNH CHỮ - Translation In English
-
ĐÁNH MÁY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cách Phiên Dịch Tự động Khi Gõ Chữ Trên Bàn Phím Cực Nhanh Chóng
-
Cách Dịch Tin Nhắn Tự động Khi Nhắn Tin Với Người Nước Ngoài
-
"máy đánh Chữ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "đánh Chữ" - Là Gì? - Vtudien
-
Top Tám ứng Dụng Dịch Tiếng Anh Tốt Nhất Hiện Nay - British Council
-
Nghĩa Của Từ : Typewriter | Vietnamese Translation
-
Máy đánh Chữ - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh