ĐANH ĐÁ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
ĐANH ĐÁ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch đanh
jordanđá
stonerockicekickrocky
{-}
Phong cách/chủ đề:
They both Rock!Mình không muốn về nhà với con mụ đanh đá đó.
I don't want to go home to that shrew.Đôi mắt có cái nhìn bén nhọn, đanh đá mà tôi không thích chút nào.
They have a sharp, shrewish look, which I do not like.Tôi chỉ muốn nói rằng, tôi yêu em người con gái đanh đá ạ!
I really wanna say, I love your grit girl!Nể vì em đanh đá!
Because I think you ROCK!Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từchơi bóng đávách đáđá granit đá bóng xem bóng đácú đágiấy đábăng đátrà đáđá sa thạch HơnSử dụng với trạng từđá ra đá tuyệt đẹp Sử dụng với động từbắt đầu đáLàm cho người ta lại nói sau lưng là muội đanh đá.
I know that people talk behind my back and call me the Ice Queen.Cô có một mối quan hệ khá đanh đá với người yêu cũ, Justin Bieber, và công việc của cô cũng không giúp được gì.
She had a pretty rocky relationship with her ex, Justin Bieber, and her work didn't help either.Tôi đoán mấy người đang nói về Hayley… thấp tầm này, tóc sẫm,thái độ đanh đá.
I assume you're talking about Hayley… yay high,dark hair, bitchy attitude.Petruchio, quơ quơ một cây roi ngựa trong vở" Thuần Hóa Mụ Đanh Đá"… vở kịch của Shakepeare… đầy trên trang nhất.
Petruchio, swinging a whip in"The Taming of the Shrew"- the play by Shakespeare-- is all over the first page.Leela ở Futurama thường che giấu cảm xúc dịu dàng đằng sau những lời lăng mạ và đanh đá.
Leela in Futurama often hides tender feelings behind insults and kicks.Việc Hera chinh phục thần Zeus và miêu tả nàng như là người đàn bà đanh đá ghen tuông chính là những phản ánh thần thoại về một trong những thay đổi sâu sắc nhất trong tư duy loài người.
Her subjugation to Zeus and depiction as a jealous shrew are mythological reflections of one of the most profound changes ever in human spirituality.Vậy thì chưa chắc Damon đã làm tất cả những chuyện tồi tệ như cậu nói,” cô đanh đá.
So Damon didn't necessarily do all those awful things you said he did," she said shrewdly.Đây là ngày thứ hai trong chuyến đi của chúng tôi qua Sierra de Grazalema và đã đến lúc đi lên Torreón,một ngọn núi của một nhân vật rất đanh đá và tự hào có được danh hiệu đỉnh cao nhất ở Cádiz.
It is the second day of our trip through the Sierra de Grazalema andit is time to make the ascent to the Torreón, a mountain of a very rocky character and that stands proud to have the title of the highest peak in Cádiz.Đối với một số phụ nữ trẻ trong nghiên cứu của chúng tôi, sự mất cân bằng quyền lực không chỉ có nghĩa là một mối quan hệ cảm thấy bớt dịu dàng hoặc có chút đanh đá.
For some young women in our study, power imbalances didn't just mean a relationship felt less tender or was a little rocky.Antonio Conte đã đề cập một cách mật mã đến các quyết định của" câu lạc bộ" vào những thời điểm mùa giải trước khi bảo vệ hồ sơ chuyển nhượng của chính mình, vàngười kế nhiệm Sarri nói rằng" hội đồng quản trị biết tôi muốn gì" khi việc theo đuổi Gonzalo Higuain của anh ấy trở nên đanh đá vào đầu tháng trước.
Antonio Conte referred crypticallyto decisions by"the club" at times last season when defending his own transfer record, and successor Sarri said"the board know what I want" when his pursuit of Gonzalo Higuain looked rocky at the start of last month.Đanh don cô giáo.
Đanh don humiliated domination.Đanh gia: Candace Morehouse.
Reviewed by: Candace Morehouse.Miễn là đừng đanh nhau.
As long as we aren't banding together.Đanh gia: Lori Soard.
Reviewed by: Lori Soard.Đanh gia: Jason Chow.
Reviewed by: Jason Chow.Đanh gia: Jerry Low.
Reviewed by: Jerry Low.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 143527, Thời gian: 0.257 ![]()
đánh thắngđánh thuế

Tiếng việt-Tiếng anh
đanh đá English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Đanh đá trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
đanhdanh từjordanđádanh từstonerockicekickđátính từrockyTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Từ đanh đá Trong Tiếng Anh
-
'đanh đá' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
ĐANH ĐÁ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
đanh đá«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
- đanh đá Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
ĐANH ĐÁ - Translation In English
-
"đanh đá" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Đanh Đá Tiếng Anh Là Gì
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đanh đá' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Top 10 Dịch đanh đá Là Gì Mới Nhất 2021 - Gấu Đây
-
Đanh đá Tiếng Anh Là Gì
-
đanh đá Chua Ngoa Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Những Cô Nàng “đanh đá” - Báo Nhân Dân