Dành Dành«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
gardenia, Gardenia là các bản dịch hàng đầu của "dành dành" thành Tiếng Anh.
dành dành + Thêm bản dịch Thêm dành dànhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
gardenia
nounKhi tôi xỏ tay vào ống tay áo , tôi ngửi thấy mùi hương hoa dành dành và những giấc mơ toả ra .
As I slid my arms into the sleeves , the jacket released a perfume of gardenias and dreams .
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dành dành " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Dành dành + Thêm bản dịch Thêm Dành dànhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Gardenia
Khi tôi xỏ tay vào ống tay áo , tôi ngửi thấy mùi hương hoa dành dành và những giấc mơ toả ra .
As I slid my arms into the sleeves , the jacket released a perfume of gardenias and dreams .
HeiNER - the Heidelberg Named Entity Resource
Bản dịch "dành dành" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hoa Dành Dành Tiếng Anh Là Gì
-
CÂY DÀNH DÀNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÂY DÀNH DÀNH - Translation In English
-
Dành Dành – Wikipedia Tiếng Việt
-
Hoa Dành Dành (Gardenia) - Facebook
-
Glosbe - Dành Dành In English - Vietnamese-English Dictionary
-
[Ý Nghĩa] Hoa Dành Dành | Thể Hiện Tình Yêu Thầm Kín
-
Dành Dành - Cây Thuốc Chữa Bệnh Và Làm Sạch Môi Trường
-
Cây Dành Dành | Cây Cảnh - Hoa Cảnh - Bonsai - Hòn Non Bộ
-
Dành Dành Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cây Dành Dành: Thông Tin Về Tác Dụng, Các Bài Thuốc Và Lưu ý Sử Dụng
-
Tên Các Loại Hoa Bằng Tiếng Anh Bạn Yêu Thích - IELTS Vietop