Dành Dành Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
dành dành
* dtừ
(bot) gardenia, cardania grandiflora (cây dành dành)
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
dành dành
* noun
(bot) gardenia
Từ điển Việt Anh - VNE.
dành dành
gardenia



Từ liên quan- dành
- dành ra
- dành cho
- dành chỗ
- dành dụm
- dành lại
- dành dành
- dành giật
- dành phần
- dành quyền
- dành riêng
- dành trước
- dành hết cho
- dành thì giờ
- dành ưu tiên
- dành riêng ra
- dành riêng trước
- dành ưu tiên cho
- dành cho dàn nhạc
- dành cho người da đen
- dành cho người về hưu
- dành cho đội được mời
- dành cho người được mời
- dành quyền bình đẳng cho
- dành tất cả cho mọi người
- dành cho nhau những đặc quyền
- dành riêng ngày để tiếp khách
- dành cho một cảm tình đặc biệt
- dành cho việc nghiên cứu triết học
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Hoa Dành Dành Tiếng Anh Là Gì
-
CÂY DÀNH DÀNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÂY DÀNH DÀNH - Translation In English
-
Dành Dành – Wikipedia Tiếng Việt
-
Hoa Dành Dành (Gardenia) - Facebook
-
Dành Dành«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Glosbe - Dành Dành In English - Vietnamese-English Dictionary
-
[Ý Nghĩa] Hoa Dành Dành | Thể Hiện Tình Yêu Thầm Kín
-
Dành Dành - Cây Thuốc Chữa Bệnh Và Làm Sạch Môi Trường
-
Cây Dành Dành | Cây Cảnh - Hoa Cảnh - Bonsai - Hòn Non Bộ
-
Cây Dành Dành: Thông Tin Về Tác Dụng, Các Bài Thuốc Và Lưu ý Sử Dụng
-
Tên Các Loại Hoa Bằng Tiếng Anh Bạn Yêu Thích - IELTS Vietop