ĐÁNH ĐÒN In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " ĐÁNH ĐÒN " in English? SNounVerbđánh đòn
Examples of using Đánh đòn in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechUsage with nounsđòn đánh đòn roi đòn bẩy hoạt động né đònUsage with verbsbị đánh đònđòn bẩy lên đến
Bà sẽ đánh đòn tất cả chúng ta.
Lezzas Brit đánh đòn và chơi.See also
bị đánh đònwere spankedwhippedWord-for-word translation
đánhverbhitbeatđánhnounfightbrushslotđònnounblowattackstrikeleverđònverbhit SSynonyms for Đánh đòn
đánh bại tấn công strike beat nhịp đình công tai họa roi whip mía đã đánh gậy cuộc cane kích thượng hạng spanking phách quất thảm họaTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » đánh đòn Nói Tiếng Anh Là Gì
-
đánh đòn In English - Glosbe Dictionary
-
Meaning Of 'đánh đòn' In Vietnamese - English - Dictionary ()
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'đánh đòn' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
"đánh đòn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Đánh đòn: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
ĂN ĐÒN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Đòn - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Flogging Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
7 Có Nên đánh đòn Trẻ Con Không? Mới Nhất
-
Singapore – Wikipedia Tiếng Việt
-
Ba Mẹ Nên Làm Gì Khi Lỡ đánh Con? Mặt Trái Của đòn Roi đối Với Trẻ
-
Từ điển Việt Anh "nhừ đòn" - Là Gì?