đánh đồng In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đánh đồng" into English
equate is the translation of "đánh đồng" into English.
đánh đồng + Add translation Add đánh đồngVietnamese-English dictionary
-
Put on the same par
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
equate
verb nounCô ấy có đánh đồng lời khuyên của cô ấy với tôi không?
Does she wrongly equate her advice with mine?
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đánh đồng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "đánh đồng" with translations into English
- đồng nghiệp trong ngành đánh giá peer review
- sự đánh đồng thiếp spirit-rapping
- người đánh đồng thiếp spirit-rapper
Translations of "đánh đồng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đánh đồng Là Gì
-
Từ Điển - Từ đánh đồng Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Từ điển Tiếng Việt "đánh đồng" - Là Gì? - Vtudien
-
Nghĩa Của Từ Đánh đồng - Từ điển Việt - Tra Từ
-
Đánh đồng
-
'đánh đồng' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ đánh đồng Bằng Tiếng Anh
-
Đánh - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tra Từ đánh đồng - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
đánh đồng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Tra Từ Đánh Đồng Là Gì - 'Đánh Đồng' Là Gì
-
Đừng đánh đồng Khái Niệm - Báo Bình Phước
-
Đánh động Nghĩa Là Gì?
-
ĐÁNH ĐỒNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex