ĐÁNH GIÀY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch

ĐÁNH GIÀY Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Danh từĐộng từđánh giàyshoe polishđánh giàyđánh bóng giàygiày ba lana shoeshineđánh giàyshoemakinggiày dépđánh giàyshoe shinerpolishing shoesđánh giàyđánh bóng giàygiày ba lanboot polishshoalingđánh giày

Ví dụ về việc sử dụng Đánh giày trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Dụng cụ đánh giày.Shoe polish tools.Một bé trai ngồi khom dưới đất đánh giày.A boy hunched on the ground polishes shoes.Anh hỏi xi đánh giày mà.You asked for shoe polish.Dịch vụ ủi( trở lại trong vòng 1 h), dịch vụ đánh giày.Ironing service(return within 1 hour), shoe polish service.Lyndon B. Johnson đánh giày và chăn dê.Lyndon B. Johnson worked as a shoe shiner and a goat herder.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từđánh thuế đánh nhau trận đánhđánh chặn đánh lửa sét đánhcú đánhquá trình đánh giá hệ thống đánh giá khả năng đánh giá HơnSử dụng với trạng từđánh giá cao hơn đánh lại đánh giá sơ bộ đánh mạnh đánh giá công bằng đánh giá trực quan HơnSử dụng với động từbị đánh cắp bị đánh bại bị đánh đập bị đánh chìm bị đánh thức muốn đánh bại báo cáo đánh giá yêu cầu đánh giá viết đánh giá bị đánh mất HơnỨng dụng: Bãi biển,công viên nước và nước đánh giày khác.Application: Beach, water park and other shoaling water.Đừng dùng xi đánh giày để thay đổi màu của giày..Don't try to use shoe polish to change the color of your shoes..Đã bao giờ bạn để ý đến những người đánh giày ở sân bay chưa?Have you ever noticed the shoeshine guys at airports?Tôi nhuộm bằng xi đánh giày để che mấy vết dầu loang… khi tôi bị bắn rớt.I dyed it with boot polish to cover some oil smears I picked up when I was shot down.Màn hình trình chiếu bảng chỉ dẫn kỹ thuậtsố MWE841 32 inch với máy đánh giày.MWE841 32 inch digital signage displays with shoes polishing machine.Cậu đi đánh giày từ sáng đến tối mịt ở phía tây Kabul, kiếm được khoảng 4 USD mỗi ngày.He polishes shoes of customers from dawn to dusk in western Kabul, making roughly $4 daily.Có thể cô ta sử dụng một cú móc tay trái. Vàtrét xi đánh giày lên mặt.Maybe she grew herself an afro… developed a hell of a left hook andput shoe polish all over her face.Tôi cũng dạy đánh giày và thích chia sẻ các kỹ năng của mình với những người khác sẵn sàng học hỏi.I also teach shoemaking and love to share my skills with others who are willing to learn.Ví dụ: bạn bán sản phẩm đánh bóng giày và tạo video về đánh giày.For example, you sell shoe polish and you create a video about polishing shoes.Nó được giữ trong cùng một bể vì hiệu ứng đánh giày rất thú vị khi chúng bơi quanh bể.It is kept in the same tank as the shoaling effect is enjoyable when they swim around the tank.Vải mền này, chúng tôi cạo nó cho tới khi nó thật phẳng,và rồi nhuộm nó bằng xi đánh giày.This blanket material, we scrape this down until it's really smooth,and then dye it with boot polish.Có một số phương pháp tẩy vết bẩn từ xi đánh giày tùy vào chất liệu giày..There are several ways to remove a shoe polish stain, depending on the material of the shoe..Frank là một nhà văn leng keng làngười có nhiều hơn một chút rắc rối đến với một Jingle xi đánh giày.Frank is a jingle writer who ishaving more than a little trouble coming up with a shoe polish jingle.Chỉ có 3 loại sáp,tất cả đều được sử dụng trong đánh giày, riêng lẻ hoặc kết hợp.There are only 3 types of wax,all of which are used in shoe polish, either individually or in some combination.Giày có thể có mùi vì keo, xi đánh giày hoặc bị bịt kín hoàn toàn trong quá trình vận chuyển.Shoes may have smell because of glue, shoe polish or being completely sealed during transportation.Choo sống ở London và hiệnđang tham gia vào một dự án thành lập một học viện đánh giày ở Malaysia.Choo lives in London andis currently involved in a project to set up a shoemaking institute in Malaysia.Ban ngày, cậu tranh thủ thời gian đi đánh giày trên đường phố Kabul để kiếm khoảng 100 đồng Afghani mỗi ngày.He spends the balance of his day polishing shoes on Kabul's streets to earn up to 100 Afghanis per day($1.32).Các tờ báo đưa tin rằng Dillinger đào tẩu bằng cách sử dụng súng giả làm từ gỗ vàđược bôi đen bằng xi đánh giày.Newspapers reported that Dillinger had escaped using afake gun made from wood blackened with shoe polish.Xi đánh giày được đóng gói theo truyền thống trong hộp thiếc phẳng, tròn, 60 gram( 2 ounce), thường với một cơ chế dễ mở.Wax-based shoe polish is traditionally packaged in flat, round, 60-gram(2-ounce) tins, usually with an easy-open facility.Choo sống ở London và hiện đang tham gia vàomột dự án thành lập một học viện đánh giày ở Malaysia.Choo is currently involved for a company which was in London,he was involves in a project to set up shoemaking institute in Malaysia.Nhiều chất khác nhau đã từngđược sử dụng làm xi đánh giày trong hàng trăm năm, đầu tiên với những chất tự nhiên như sáp và mỡ.Various substances have been used as shoe polish for hundreds of years, starting with natural substances such as wax and tallow.Các tờ báo đưa tin rằng Dillinger trốn thoát bằng cách sử dụng súng giả làm từ gỗ vàđược bôi đen bằng xi đánh giày.Newspapers reported that Dillinger had escaped using a fake gun made from wood,blackened and shined with shoe polish.Câu hỏi mà chính quyền muốn đánh giày mà không có quá trình này hóa ra đặc biệt gây rối: Nó hỏi về quyền công dân.The question the administration wants to shoehorn in without this process turns out to be particularly disruptive: It asks about citizenship.Các tờ báo đưa tin rằng Dillinger đào tẩu bằng cách sử dụng súng giả làm từ gỗ vàđược bôi đen bằng xi đánh giày.The newspapers immediately came the news that Dillinger escaped from jail using a fake gun made of wood andpainted in black shoe polish.Như đã đề cập ở trên,giày cá sấu ở đây là kết quả của kỹ năng đánh giày chuyên nghiệp, khả năng thiết kế đặc biệt và da cá sấu chính hãng.As mentioned before,VANGOSEDUN crocodile shoes are the result of expert shoemaking skills, exceptional design abilities, and genuine crocodile skins.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 62, Thời gian: 0.0295

Xem thêm

đánh bóng giàyshoe polish

Từng chữ dịch

đánhđộng từhitbeatđánhdanh từfightbrushslotgiàydanh từshoefootwearbootsneakershoes đánh giá y tếđánh giặc

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh đánh giày English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Xi Giày Tiếng Anh Là Gì