Xi đánh Giày Bằng Tiếng Anh - Glosbe

Phép dịch "xi đánh giày" thành Tiếng Anh

shoe polish, shoe polish là các bản dịch hàng đầu của "xi đánh giày" thành Tiếng Anh.

xi đánh giày + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • shoe polish

    noun GlosbeMT_RnD
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " xi đánh giày " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Xi đánh giày + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • shoe polish

    noun wikidata

Từ khóa » Xi Giày Tiếng Anh Là Gì