Đành Lòng Conjugation In Vietnamese In All Forms
Có thể bạn quan tâm
đành lòng
to discourage
ConjugationDetailsLooking for learning resources? Study with our courses! Get a full Vietnamese course →Conjugation of đành lòng
TranslationtôiPresent tenseđành lòngI discouragePast tenseđã đành lòngI discouragedFuture tensesẽ đành lòngI will discouragetôiPresent progressive tenseđang đành lòngI am discouragingPast progressive tenseđã đang đành lòngI was discouragingFuture progressive tenseđang sẽ đành lòngI will be discouragingFurther details about this page
LOCATION
- Cooljugator
- /
- Vietnamese
- /
- đành lòng
Từ khóa » đành Lòng Meaning
-
đành Lòng - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "đành Lòng" - Là Gì?
-
Meaning Of Word đành Lòng - Vietnamese - English
-
Definition Of đành Lòng - VDict
-
đành Lòng In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Definition Of đành Lòng? - Vietnamese - English Dictionary
-
đành Lòng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
đành Lòng Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
đành Lòng Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Từ đành Lòng Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Đành Lòng - Từ điển Việt
-
Đành Lòng