đành Lòng In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đành lòng" into English
contented, satisfied are the top translations of "đành lòng" into English.
đành lòng + Add translation Add đành lòngVietnamese-English dictionary
-
contented
adjective verb FVDP Vietnamese-English Dictionary -
satisfied
adjective verb FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đành lòng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đành lòng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đành Lòng Meaning
-
đành Lòng - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "đành Lòng" - Là Gì?
-
Meaning Of Word đành Lòng - Vietnamese - English
-
Definition Of đành Lòng - VDict
-
Definition Of đành Lòng? - Vietnamese - English Dictionary
-
đành Lòng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
đành Lòng Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
đành Lòng Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Từ đành Lòng Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Đành Lòng - Từ điển Việt
-
Đành Lòng
-
Đành Lòng Conjugation In Vietnamese In All Forms