đành Phải Trong Tiếng Trung, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Việt Tiếng Trung Phép dịch "đành phải" thành Tiếng Trung
Bản dịch máy
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"đành phải" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Trung
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho đành phải trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "đành phải" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đành Phải Dịch Tiếng Trung
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ '只好' Trong Từ điển Từ điển Trung
-
đành Phải Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Tự Học Tiếng Trung Cấp Tốc - NGỮ PHÁP: ĐÀNH PHẢI/BUỘC ...
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'đành Phải' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Các Cấu Trúc Câu Trong Tiếng Trung Thông Dụng Phải Biết
-
Một Số Cấu Trúc Quan Hệ Nhân Quả Trong Tiếng Trung
-
Top 10 đành Phải Là Gì
-
TỪ NGỮ THƯỜNG DÙNG TRONG TIẾNG HOA
-
Một Số Cấu Trúc Tiếng Trung Thường Gặp - Ngoại Ngữ Tầm Nhìn Việt
-
Ngữ Pháp Tiếng Trung – Cách Dùng 也罢 (yě Bà) De Trong Tiếng Trung
-
Cấu Trúc Ngữ Pháp Tiếng Trung Cơ Bản đến Nâng Cao Trọn Bộ (P1)
-
Một Số Cấu Trúc Câu Tiếng Trung P.2
-
ức - Wiktionary Tiếng Việt