ĐÁNH RẮM In English Translation - Tr-ex

What is the translation of " ĐÁNH RẮM " in English? SNounđánh rắmfartxì hơirắmfartingxì hơirắmfartedxì hơirắmfartsxì hơirắm

Examples of using Đánh rắm in Vietnamese and their translations into English

{-}Style/topic:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Xin lỗi, tôi đánh rắm.Sorry, I farted.Mới đánh rắm video.New farting Videos.Funky cô gái đánh rắm.Funky girl farting!Chúng đánh rắm để cất cánh?They fart to take off?Cẩn thận, nó thường đánh rắm~!Beware, he farts often~!Combinations with other parts of speechUsage with nounsđánh thuế đánh nhau trận đánhđánh chặn đánh lửa sét đánhcú đánhquá trình đánh giá hệ thống đánh giá khả năng đánh giá MoreUsage with adverbsđánh giá cao hơn đánh lại đánh giá sơ bộ đánh mạnh đánh giá công bằng đánh giá trực quan MoreUsage with verbsbị đánh cắp bị đánh bại bị đánh đập bị đánh chìm bị đánh thức muốn đánh bại báo cáo đánh giá yêu cầu đánh giá viết đánh giá bị đánh mất MoreChúng ta đánh rắm khi chết à?We fart when we die?Cô gái trong quần jean đánh rắm.Girl in jeans farting.Đồ lót đánh rắm trên bàn.Pursuajon farting on table.Đánh rắm, âm thanh hay, Gape và đẩy ra….Farting, nice sounds, Gape and push out….Là ngươi đánh rắm đúng không?”.So you are Dhiren, right?”.Có thứ gì đó trong rượu Port khiến chồng tôi đánh rắm như bò vậy.Something in port makes my husband fart like an ox.Cậu đánh rắm, tớ sẽ giết cậu.If you fart, I will kill you.Tóc vàng cô gái đánh rắm nuốt.Blonde girls farting compilation.Mùi đánh rắm của chúng tôi rất nặng, chúng tôi đã gần như nghẹt thở.Our farts were so smelly we were nearly suffocated.Và khi 1 người nhà Tyrell đánh rắm, mùi đó thơm như hoa hồng.And when a Tyrell farts, it smells like a rose.Anh đánh rắm như vậy vào mặt ai, người đó phải đau mắt đỏ cả đời đấy.You fart like that in someone's face, you're gonna give them pinkeye for life.Một cậu bé 13 tuổi ởFlorida đã từng bị bắt vì đánh rắm quá mức ở trường.A 13 year-old boy inFlorida was once arrested for excessive farting in school.Cậu ấy đánh rắm vào gối của Jonah, vì nghĩ rằng đó là của tớ, rồi cuối cùng cũng lây sang cho tớ.He farted on Jonah's, thinking it was mine, and then eventually pink-eyed my pillow.Tuyệt lắm, Jeremy, nhưng tôi muốn về nhà bây giờ… và đánh rắm vào hộp giày".That's amazing, Jeremy, but I'm gonna go home now"and fart into a shoe box.".Theo một nghiên cứu được thực hiện bởi Đại học Exeter, đánh rắm- quá trình giải phóng khí ra khỏi cơ thể thực sự tốt cho sức khỏe.According to a study done by Exeter University, farting, the process of releasing gas from the body, is actually healthy.Không cằn nhằn, không ho, không khò khè. không nói chuyện 1 mình, mà không đánh rắm.No grunting, no coughing, no wheezing, no talking to yourselves, no farting.Người khác thì nghĩ vì mạng xã hộicho phép chúng tôi chia sẻ những lúc chúng tôi đánh rắm hoặc có 1 cái sandwich cho toàn thế giới.Others think it's becausesocial media allows us to post when we fart or have a sandwich for all the world to see.Một cảm giác sâu bên trongruột là tín hiệu báo cho cơ thể biết bạn cần phải đánh rắm.A sensation deep within theintestines is signalling to your body that you have to fart.Người chồng nhìn gã say và nói“ Xin lỗi,ông vừa đánh rắm trước vợ tôi.The wife is extremely embarrassed, and the husband looks at the drunk and says" Excuse me,you just farted before my wife.".Loại đường tự nhiêncũng có thể làm cho bạn đánh rắm, đặc biệt là fructose( đường trái cây), bởi vì một số người thiếu các enzyme cần thiết để phân giải chúng.Natural sugars can make you fart, too, especially fructose(a.k.a. fruit sugar), because some people lack the enzyme needed to break them down.Nếu chư thần muốn chúng ta có thể diện,họ sẽ không làm chúng ta đánh rắm khi ta chết.".If the Gods wanted us to have dignity,they wouldn't make us fart when we died.".Display more examples Results: 26, Time: 0.0168

Word-for-word translation

đánhverbhitbeatđánhnounfightbrushslotrắmnounfartfarts S

Synonyms for Đánh rắm

xì hơi fart đánh rađánh răng hai lần

Top dictionary queries

Vietnamese - English

Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Vietnamese-English đánh rắm Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension

Từ khóa » đánh Rắm In English