"đánh rắm" in English. đánh rắm {vb}. EN. volume_up · fart · break wind. More information. Translations; Monolingual examples; Similar translations ...
Xem chi tiết »
Joon-ha có tật hay đánh rắm . He also has a habit of frequently farting . ... Ai đã đánh rắm vậy? Who farted? ... Sao lại đánh rắm? You farted! ... Không cằn nhằn, ...
Xem chi tiết »
Examples of using Đánh rắm in a sentence and their translations ; Funky cô gái đánh rắm ; Funky girl farting ...
Xem chi tiết »
What is ""Tôi đánh rắm"" in American English and how to say it? · More "Nhà vệ sinh" Vocabulary in American English · Example sentences · How To Say ""Tôi đánh rắm ...
Xem chi tiết »
Meaning of word đánh rắm in Vietnamese - English @đánh rắm [đánh rắm] - to fart; to break wind.
Xem chi tiết »
ENVIEnglish Vietnamese translations for đánh rắm ; đánh rắm ; đánh rắm(n v)[an emission of flatulent gases] ...
Xem chi tiết »
Khi Mary còn độc thân, cô ấy sẽ có một cuộc thi đánh rắm với con chó của mình mỗi đêm. When Mary was single, she would have a farting contest with her dog every ...
Xem chi tiết »
Contextual translation of "đánh rắm" into English. Human translations with examples: go, try, fight!, swing!, strike!, get him!, struggle, flatulence, ...
Xem chi tiết »
How do you say this in English (US)? đánh rắm. See a translation · English (US) Near fluent · Vietnamese.
Xem chi tiết »
Vietnamese to English ; Vietnamese, English ; đánh rắm. clench and sneeze ; fart blossom and all ; fart ; farting ; farts ; mgonna clench and sneeze ; sneeze ;.
Xem chi tiết »
7 days ago · to make air come out of the anus. đánh rắm. fart. noun. phát rắm. (Translation of fart from the PASSWORD English-Vietnamese Dictionary ...
Xem chi tiết »
7 days ago · fart - translate into Malay with the English-Malay Dictionary - Cambridge Dictionary.
Xem chi tiết »
24 Oct 2021 · translations đánh rắm ... Joon-ha có tật hay đánh rắm . He also has a habit of frequently farting . ... Không cằn nhằn, không ho, không khò khè.
Xem chi tiết »
đánh rắm (Vietnamese). Origin & history. đánh + rắm. Verb. đánh rắm. to fart, to break wind. Dictionary entries.
Xem chi tiết »
VietnameseEdit. EtymologyEdit · đánh + rắm. PronunciationEdit. (Hà Nội) IPA: [ʔɗajŋ̟˧˦ zam˧˦]; (Huế) IPA: [ʔɗɛɲ˦˧˥ ʐam˦˧˥]; (Hồ Chí Minh City) IPA: [ʔɗan˦˥ ... Missing: english | Must include: english
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ đánh Rắm In English
Thông tin và kiến thức về chủ đề đánh rắm in english hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu