đành Rằng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
đành rằng
despite the fact that
đành rằng chậm bắt đầu, nhưng nếu làm khẩn trương thì vẫn có thể đạt được kế hoạch despite the fact that we were late in starting, we'll be able to fulfit our plan if we work with a sense of urgency
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
đành rằng
Despite the fact that
Từ điển Việt Anh - VNE.
đành rằng
despite the fact that, even though; it’s clear, obvious that



Từ liên quan- đành
- đành dạ
- đành vậy
- đành chịu
- đành hanh
- đành lòng
- đành phải
- đành phận
- đành rằng
- đành đạch
- đành bồ câu
- đành cam chịu
- đành vậy thôi
- đành cười mà chịu vậy
- đành chịu như vậy thôi
- đành là bất đồng ý kiến với nhau
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » đành Rằng In English
-
đành Rằng In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Glosbe - đánh Răng In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Meaning Of 'đành Rằng' In Vietnamese - English | 'đành Rằng' Definition
-
Tra Từ đành Rằng - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Definition Of đành Rằng? - Vietnamese - English Dictionary
-
ĐÁNH RĂNG - Translation In English
-
TỪ ĐÁNH RĂNG In English Translation - Tr-ex
-
RẰNG ĐÁNH RĂNG In English Translation - Tr-ex
-
Đánh Răng: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Về Chúng Tôi - Cambridge English
-
20 Mẫu Câu Thông Dụng Khi Viết Email Thương Mại Bằng Tiếng Anh
-
Đáp án Cho 8 Câu Hỏi Phỏng Vấn Kinh điển Bằng Tiếng Anh