RẰNG ĐÁNH RĂNG In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " RẰNG ĐÁNH RĂNG " in English? rằng đánh răng
Examples of using Rằng đánh răng in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechUsage with nounsđánh thuế đánh nhau trận đánhđánh chặn đánh lửa sét đánhcú đánhquá trình đánh giá hệ thống đánh giá khả năng đánh giá MoreUsage with adverbsđánh giá cao hơn đánh lại đánh giá sơ bộ đánh mạnh đánh giá công bằng đánh giá trực quan MoreUsage with verbsbị đánh cắp bị đánh bại bị đánh đập bị đánh chìm bị đánh thức muốn đánh bại báo cáo đánh giá yêu cầu đánh giá viết đánh giá bị đánh mất More
Một nghiên cứu tiến hành một mẫu của hơn 14.000 người tham gia thấy rằng đánh răng sau mỗi bữa ăn có liên quan đến trọng lượng thấp hơn.
Nghiên cứu vớt mới đã bật mí rằng đánh răng một mình là không đủ để bảo vệ trẻ em khỏi sâu răng do ăn đồ ăn với đường và đồ….Word-for-word translation
rằngdeterminerthatrằngverbsayingđánhverbhitbeatđánhnounfightbrushslotrăngnountoothteethrăngadjectivedentalTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » đành Rằng In English
-
đành Rằng In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Glosbe - đánh Răng In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Meaning Of 'đành Rằng' In Vietnamese - English | 'đành Rằng' Definition
-
Tra Từ đành Rằng - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Definition Of đành Rằng? - Vietnamese - English Dictionary
-
ĐÁNH RĂNG - Translation In English
-
TỪ ĐÁNH RĂNG In English Translation - Tr-ex
-
đành Rằng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Đánh Răng: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Về Chúng Tôi - Cambridge English
-
20 Mẫu Câu Thông Dụng Khi Viết Email Thương Mại Bằng Tiếng Anh
-
Đáp án Cho 8 Câu Hỏi Phỏng Vấn Kinh điển Bằng Tiếng Anh