đào đất In English - Glosbe Dictionary
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đào đất" into English
delve is the translation of "đào đất" into English.
đào đất + Add translation Add đào đấtVietnamese-English dictionary
-
delve
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đào đất" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đào đất" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đào Xúc đất In English
-
đào đất In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
ĐÀO ĐẤT - Translation From Vietnamese To English With Examples
-
XÚC In English Translation - Tr-ex
-
MÁY XÚC In English Translation - Tr-ex
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loại Xe Công Trình - Leerit
-
Results For Xe Xúc đất Translation From Vietnamese To English
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Xây Dựng Thường Dùng
-
Xe Máy Xúc Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Tên Tiếng Anh Các Loại Xe Công Trình
-
Máy Xúc Tiếng Anh Là Gì
-
Công Văn 1674/BXD-KTXD 2022 Hướng Dẫn áp Dụng định Mức đào ...
-
Chương Trình Anh Văn Trẻ Em (3-5 Tuổi) Tại NAES - Đào Tạo Bắc Mỹ
-
Tổng Hợp Nghĩa Tiếng Anh Của Các Loại Máy Móc Thi Công Xây Dựng
-
Hướng Dẫn Phương Pháp Tính Toán Giá đất San Lấp