đạo Diễn Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- đạo diễn
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
đạo diễn tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ đạo diễn trong tiếng Trung và cách phát âm đạo diễn tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ đạo diễn tiếng Trung nghĩa là gì.
đạo diễn (phát âm có thể chưa chuẩn)
导 ; 导演 《排演戏剧或拍摄影视片的时 (phát âm có thể chưa chuẩn) 导 ; 导演 《排演戏剧或拍摄影视片的时候, 组织和指导演出工作。》đạo diễn kịch导戏ông ấy làm đạo diễn 5 phim rồi. 他导演过五部电影。执导 《担任导演; 从事导演工作。》ông ấy là đạo diễn của nhiều bộ phim ưu tú. 他执导过不少优秀影片。nhiều năm làm đạo diễn kịch. 在戏剧界执导多年。Nếu muốn tra hình ảnh của từ đạo diễn hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- cắt băng tiếng Trung là gì?
- nước Sở tiếng Trung là gì?
- tuyệt thế tiếng Trung là gì?
- cứ thế mà làm không nghĩ đến hậu quả tiếng Trung là gì?
- lấy dài bù ngắn tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của đạo diễn trong tiếng Trung
导 ; 导演 《排演戏剧或拍摄影视片的时候, 组织和指导演出工作。》đạo diễn kịch导戏ông ấy làm đạo diễn 5 phim rồi. 他导演过五部电影。执导 《担任导演; 从事导演工作。》ông ấy là đạo diễn của nhiều bộ phim ưu tú. 他执导过不少优秀影片。nhiều năm làm đạo diễn kịch. 在戏剧界执导多年。
Đây là cách dùng đạo diễn tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ đạo diễn tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 导 ; 导演 《排演戏剧或拍摄影视片的时候, 组织和指导演出工作。》đạo diễn kịch导戏ông ấy làm đạo diễn 5 phim rồi. 他导演过五部电影。执导 《担任导演; 从事导演工作。》ông ấy là đạo diễn của nhiều bộ phim ưu tú. 他执导过不少优秀影片。nhiều năm làm đạo diễn kịch. 在戏剧界执导多年。Từ điển Việt Trung
- lạ tai tiếng Trung là gì?
- Đại Bộ tiếng Trung là gì?
- bàn đạp của bánh lái tiếng Trung là gì?
- làm dao động tiếng Trung là gì?
- đồng Ru pi tiếng Trung là gì?
- ra ơn tiếng Trung là gì?
- bận về việc... tiếng Trung là gì?
- mích tiếng Trung là gì?
- liên tử tiếng Trung là gì?
- đặt hy vọng tiếng Trung là gì?
- khi tỏ khi mờ tiếng Trung là gì?
- đánh cờ lấy nước tiếng Trung là gì?
- gà tốt tiếng Trung là gì?
- chấn khởi tiếng Trung là gì?
- cướp tróc tiếng Trung là gì?
- hà cố tiếng Trung là gì?
- trồng một loại cây tiếng Trung là gì?
- trút vào tiếng Trung là gì?
- nắp chậu tiếng Trung là gì?
- lúc lâu tiếng Trung là gì?
- đoản binh tiếng Trung là gì?
- ria tiếng Trung là gì?
- 社会实践 tiếng Trung là gì?
- viêm thượng củng mạc tiếng Trung là gì?
- phí vận chuyển hàng hóa tiếng Trung là gì?
- nhà ta tiếng Trung là gì?
- mùi hương tiếng Trung là gì?
- chế độ sở hữu xã hội chủ nghĩa tiếng Trung là gì?
- bột củ sen tiếng Trung là gì?
- lắm miệng tiếng Trung là gì?
Từ khóa » đạo Diễn Tiếng Trung Là Gì
-
Tổng đạo Diễn Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề "Điện ảnh"
-
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG VỀ CÁC LOẠI PHIM - Ngoại Ngữ NEWSKY
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Chủ đề: Phim ảnh, Điện ảnh
-
Diễn Viên Tiếng Trung Là Gì - SGV
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Phim ảnh (phần 1)
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Phim ảnh Mà “mọt” Phim Nhất định Phải ...
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Phim ảnh
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Phim ảnh
-
Chiêu Diêu – Wikipedia Tiếng Việt
-
Hoa Thiên Cốt – Wikipedia Tiếng Việt
-
Học Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Phim ảnh
-
Diễn Viên Tiếng Trung Là Gì - SÀI GÒN VINA