DAO RĂNG CƯA In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " DAO RĂNG CƯA " in English? dao răng cưa
Examples of using Dao răng cưa in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechUsage with verbslưỡi cưamáy cưacưa xích xưởng cưacưa máy cưa cắt cưa điện cưa xương cắt cưacưa bàn MoreUsage with nounsmùn cưamùn cưa gỗ
Không có răng, kéo lưỡi dao răng cưa và mịn, khía răng cưa cạnh mỏng.
Chúng chủ yếu ăn xác chết, sử dụng răng cưa để hành động như dao và xé thịt ra khỏi xác chết.Word-for-word translation
daoadverbdaodaonounkniferangebladescalpelrăngnountoothteethrăngadjectivedentalcưaverbsawcuttingserratedcưanounchainsawcutTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » Cắt Răng Cưa Tiếng Anh Là Gì
-
Cắt Răng Cưa Tiếng Anh Là Gì - Hay-là
-
Máy Cắt Răng Cưa In English - Glosbe Dictionary
-
"sự Cắt Răng Cưa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"cắt Răng Cưa Vải (sự)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
HOẶC RĂNG CƯA In English Translation - Tr-ex
-
Răng Cưa Tiếng Anh | Leo-đè
-
Cắt Răng Cưa Vải (sự) - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "máy Cắt Răng Cưa" - Là Gì?
-
Pinking Shears - Từ điển Số
-
Cơ Răng Cưa Tiếng Anh Là Gì | Bán-vé-số.vn - Năm 2022, 2023
-
'răng Cưa' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Dao Cắt Răng Cưa - Dao Cắt Công Nghiệp - QA Knives