Pinking Shears - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ
| Tiếng Anh | pinking shears |
Thuật ngữ pinking shearsBạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra. Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ (n) Kéo cắt vải răng cưaXem thêm nghĩa của từ này Thuật ngữ liên quan tới Pinking shears
| |
| Chủ đề | Chủ đề Giày da may mặc |
Định nghĩa - Khái niệm
Pinking shears là gì?
Pinking shears có nghĩa là (n) Kéo cắt vải răng cưa
- Pinking shears có nghĩa là (n) Kéo cắt vải răng cưa
- Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc.
(n) Kéo cắt vải răng cưa Tiếng Anh là gì?
(n) Kéo cắt vải răng cưa Tiếng Anh có nghĩa là Pinking shears.
Ý nghĩa - Giải thích
Pinking shears nghĩa là (n) Kéo cắt vải răng cưa.
Đây là cách dùng Pinking shears. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Giày da may mặc Pinking shears là gì? (hay giải thích (n) Kéo cắt vải răng cưa nghĩa là gì?) . Định nghĩa Pinking shears là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Pinking shears / (n) Kéo cắt vải răng cưa. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Cắt Răng Cưa Tiếng Anh Là Gì
-
Cắt Răng Cưa Tiếng Anh Là Gì - Hay-là
-
Máy Cắt Răng Cưa In English - Glosbe Dictionary
-
"sự Cắt Răng Cưa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"cắt Răng Cưa Vải (sự)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
DAO RĂNG CƯA In English Translation - Tr-ex
-
HOẶC RĂNG CƯA In English Translation - Tr-ex
-
Răng Cưa Tiếng Anh | Leo-đè
-
Cắt Răng Cưa Vải (sự) - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "máy Cắt Răng Cưa" - Là Gì?
-
Cơ Răng Cưa Tiếng Anh Là Gì | Bán-vé-số.vn - Năm 2022, 2023
-
'răng Cưa' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Dao Cắt Răng Cưa - Dao Cắt Công Nghiệp - QA Knives
pinking shears