"dao rựa" in English ; dao rựa · volume_up · machete ; dao rựa để chặt · volume_up · cleaver.
Xem chi tiết »
Với dao rựa và tay trần chống lại súng ống sao? With machetes and bare hands against guns? ... Sao giờ anh cứ lăn tăn chuyện dao rựa thế? Why are you thinking ...
Xem chi tiết »
loại vũ khí để lựa chọn dao rựa một bazooka súng tiểu liên. ; You have five weapons to choose from a machete a bazooka and submachine guns.
Xem chi tiết »
Vietnamese - English dictionary (also found in Vietnamese - French). dao rựa. Jump to user comments. Cleaver, jungle-knife.
Xem chi tiết »
dao rựa trong Tiếng Anh là gì? ; Từ điển Việt Anh · * dtừ. cleaver, jungle-knife, chopper ; Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức · Cleaver, jungle-knife ; Từ điển Việt Anh ...
Xem chi tiết »
The meaning of: dao rựa is Cleaver, jungle-knife.
Xem chi tiết »
English translation of dao rựa - Translations, examples and discussions from LingQ.
Xem chi tiết »
29 Mar 2021 · dao rựa trong Tiếng Anh là gì? ; Từ điển Việt Anh · * dtừ. cleaver, jungle-knife, chopper ; Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức · Cleaver, ...
Xem chi tiết »
Search Query: dao rựa. Best translation match: Vietnamese, English. dao rựa. - Cleaver, jungle-knife. Probably related with: Vietnamese, English. dao rựa.
Xem chi tiết »
Hà Lan - dutch, machete · panga ; Tiếng Anh - english, machete · panga ; esperanto - esperanto, maĉeto · panga ...
Xem chi tiết »
Examples of translating «rựa» in context: Với dao rựa và tay trần chống lại súng ống sao?
Xem chi tiết »
Em muốn hỏi chút "dao rựa" dịch thế nào sang tiếng anh? Written by Guest 6 years ago. Asked 6 years ago.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 12+ Dao Rựa In English
Thông tin và kiến thức về chủ đề dao rựa in english hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0904961917
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu