đạo Thiên Chúa In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
catholic, catholicise, catholicism are the top translations of "đạo Thiên chúa" into English.
đạo Thiên chúa + Add translation Add đạo Thiên chúaVietnamese-English dictionary
-
catholic
adjectiveTôi đã bảo với mọi người rằng anh hoàn toàn là một người theo đạo Thiên chúa nghiêm túc.
I told everyone you're quite a serious Catholic.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
catholicise
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
catholicism
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
catholicity
nounTôi đã bảo với mọi người rằng anh hoàn toàn là một người theo đạo Thiên chúa nghiêm túc.
I told everyone you're quite a serious Catholic.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đạo Thiên chúa" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
đạo thiên chúa + Add translation Add đạo thiên chúaVietnamese-English dictionary
-
Roman Catholicism
proper noun Glosbe-Trav-CDMultilang -
catholicism
noun Common U++ UNL Dictionary -
catholicity
nounTôi đã bảo với mọi người rằng anh hoàn toàn là một người theo đạo Thiên chúa nghiêm túc.
I told everyone you're quite a serious Catholic.
Common U++ UNL Dictionary
Vietnamese-English dictionary
-
Catholicism
noun GlosbeMT_RnD -
Christianity
enwiki-01-2017-defs
Translations of "đạo Thiên chúa" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thiên Chúa Tiếng Anh Là Gì
-
Thiên Chúa Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe
-
Thiên Chúa Giáo Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
THIÊN CHÚA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Người Và đạo Thiên Chúa Giáo, Công Giáo, Tin Lành Tiếng Anh Là Gì?
-
Thiên Chúa Giáo Tiếng Anh Là Gì? - Hello Sức Khỏe
-
32 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Thiên Chúa Giáo
-
ĐẠO THIÊN CHÚA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐẠO THIÊN CHÚA - Translation In English
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Tôn Giáo Và Tín Ngưỡng (phần 1) - Leerit
-
Mở Rộng Hiểu Biết Về Tiếng Anh Thiên Chúa Giáo - Language Link
-
Thiên Chúa Giáo Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Khám Phá Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Về Tôn Giáo Thông Dụng
-
Tôn Giáo - Tiếng Anh - Speak Languages
-
Đạo Công Giáo Tiếng Anh Là Gì - Hàng Hiệu Giá Tốt