THIÊN CHÚA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch

THIÊN CHÚA Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từTính từthiên chúagodchúathiên chúađức chúa trờithượng đếthầntrờiðức chúa trờigótallahlordchúangàiđức chúa trờitrùmlạyđứcrabbdivinethiêng liêngthần thánhthần linhthiên chúachúathiên thượngthánh thiêngthần thượngthần thiênglinh thiêngchristiankitô giáocơ đốckitô hữucơ đốc nhânthiên chúa giáoki tô giáotín hữukito giáogodschúathiên chúađức chúa trờithượng đếthầntrờiðức chúa trờigótallah

Ví dụ về việc sử dụng Thiên chúa trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Thiên Chúa muốn….Jesus wants to….Tình thương Thiên Chúa lớn hơn tội lỗi nhân loại.Because God's mercy is greater than your sins.Thiên Chúa Trên Đường.Jesus on the way.Hạnh phúc của Thiên Chúa là tìm thấy lại điều đã mất.It is the joy of God that the lost is found.Thiên chúa thanh kiếm.Christ as a Sword.Combinations with other parts of speechSử dụng với động từchúa ơi chúa nói chúa biết tạ ơn chúachúa giêsu nói ôi chúa ơi thiên chúa yêu thương biết chúachúa giúp chính thiên chúaHơnSử dụng với danh từthiên chúachúa giêsu công chúachúa kitô lời chúachúa jesus chúa jêsus lạy chúachúa cha chúa tể HơnCác nhân vật: Thiên Chúa, con rắn, Adam và Eva.The characters are God, the serpent, Adam, and Eve.Thiên Chúa nói," Chắc chắn.And Jesus says,“Sure.Chúng ta không phải là Thiên Chúa và sẽ không bao giờ là thế.We're not the Lord Jesus, and we never will be.Thiên Chúa là ba trong một.Because God is three in one.Bởi vì giao ước thánh, Thiên Chúa gội rửa họ trong Máu của Ngài.But praise to God, Jesus washed you in His blood.Thiên Chúa mà tôi không tin.The Gods that I do not believe.Nhưng có những lúc Thiên Chúa dường như đang ở rất xa.There are lots of times, though, that God seems very far away.Thiên Chúa tuyên án là Vô Tội!Allah has declared your innocence!Người hoàn toàn tùy thuộc vào Thiên Chúa cho sự hiện hữu của họ.Man however is entirely dependant upon God for his existence.Thiên Chúa, tôi mới gặp lại cô.Father: I have just found you again.Tình yêu Thiên Chúa ban mục đích cho chúng ta.It is God's purpose for us.Thiên Chúa: đối tác của con người.Companionship among God's people.Qua Isaia/ Thiên Chúa đang nói gì với dân Israel?What does Isaiah say about God's people?Thiên Chúa cũng nói trong những giấc mơ.And God also spoke in dreams.Giêsu Thiên chúa luôn ở trong lòng ta và quanh ta.I have God's Spirit upon me and within me.Thiên Chúa muốn gọi ai là tự ý Ngài.The God's will call who they will.Tôi biết Thiên Chúa không cho tôi điều mà tôi không thể xoay xở.I know GOD will not give me anything I can't handle.Thiên Chúa tạo nên chúng ta với một lý do.Because God created us for a reason.Nếu Thiên Chúa không yêu thương không phải là Thiên Chúa!.While God is love, love is not God!.Thiên Chúa luôn muốn chúng ta được giàu có.Because God wants us to be wealthy.Thiên Chúa muốn gì khi dựng nên con người?What was god's intention when he created man?Thiên Chúa phán:" Phải có một cái vòm ở giữa.And God said,“Let there be a dome in the midst.Thiên Chúa hiểu là ông đang thấy gì trong người.And heaven only knows what you can see in me.Thiên Chúa cho một giấc ngủ sâu ập xuống trên….And God caused a deep sleep to fall upon the committee….Thiên Chúa rất công minh thánh thiện, trong tất cả mọi chuyện Người làm!The LORD is holy in all the things He does!Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 56716, Thời gian: 0.0475

Xem thêm

thiên chúa làgod isgod'scon thiên chúason of godthiên chúa giáochristianchristianitycatholicismchristendomnước thiên chúakingdom of godchính thiên chúagod himselfdân thiên chúapeople of god

Từng chữ dịch

thiêndanh từthiênthienthiêntính từnaturalcelestialheavenlychúadanh từgodlordjesuschristgoodness S

Từ đồng nghĩa của Thiên chúa

đức chúa trời thượng đế christian kitô giáo thần god lord cơ đốc trời ðức chúa trời kitô hữu thiêng liêng cơ đốc nhân ngài gót divine allah thiện chí làthiên chúa ban cho chúng ta

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh thiên chúa English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Thiên Chúa Tiếng Anh Là Gì