đào Xới Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh - VNE.
đào xới
to dig, excavate



Từ liên quan- đào
- đào hố
- đào lý
- đào lỗ
- đào mả
- đào mỏ
- đào ra
- đào tơ
- đào tị
- đào tỵ
- đào bới
- đào gốc
- đào hoa
- đào hào
- đào hát
- đào hầm
- đào hốc
- đào kép
- đào lên
- đào mìn
- đào ngũ
- đào non
- đào sâu
- đào tạo
- đào tẩu
- đào xới
- đào yêu
- đào đất
- đào độn
- đào binh
- đào danh
- đào kiểm
- đào kênh
- đào máng
- đào rãnh
- đào thải
- đào đúng
- đào dưỡng
- đào giếng
- đào huyệt
- đào luyện
- đào mương
- đào nhiệm
- đào nương
- đào thoát
- đào mả lên
- đào nguyên
- đào hoa tâm
- đào lộn hột
- đào tạo lại
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » đào Xới Là Gì
-
Đào Xới Là Gì, Nghĩa Của Từ Đào Xới | Từ điển Việt
-
Đào Xới Nghĩa Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Đào Xới - Từ điển Việt
-
đào Xới Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh
-
Từ điển Tiếng Việt "xới" - Là Gì?
-
'xới' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
đào Xới Trong Tiếng Thái Là Gì? - Từ điển Việt Thái
-
Tuyển Gấp 21 Nam đơn Hàng Đào Xới, Cắt Tỉa Cây Cảnh Lương 20 ...
-
XKLĐ Nhật Bản - đơn Hàng đào Xới, Phá Dỡ Công Trình