dập lửa Tiếng Trung là gì? Giải thích ý nghĩa dập lửa Tiếng Trung (có phát âm) là: 灭火mièhuǒ. ... Tác giả: tudienso.com.
Xem chi tiết »
dập lửa Tiếng Trung là gì? Giải thích ý nghĩa dập lửa Tiếng Trung (có phát âm) là: 灭火mièhuǒ.
Xem chi tiết »
Cứu hỏa: 消防 Xiāofáng · Trung tâm phòng cháy: 防火中心 fánghuǒ zhōngxīn · Trạm cứu hỏa: 消防站 xiāofáng zhàn · Phòng cứu hỏa (pccc): 消防处 xiāofáng chù · Cục ...
Xem chi tiết »
26 Nov 2021 · Thiết bị dập lửa, 灭火器, miè huǒ qì ; Thiết bị dập lửa dùng tay ép, 手压式灭火器, shǒu yā shì mièhuǒqì ; Thiết bị dập lửa kiểu tay quay, 轮式 ...
Xem chi tiết »
4 May 2022 · 1. Cứu hỏa: 消防 Xiāofáng · 2. Trung tâm phòng cháy: 防火中心 fánghuǒ zhōngxīn · 3. Trạm cứu hỏa: 消防站 xiāofáng zhàn · 4. Phòng cứu hỏa (pccc): ...
Xem chi tiết »
消防训练. xiāo fáng xùn liàn. Huấn luyện pccc ; 纵火者. zòng huǒ zhě. Kẻ gây ra vụ cháy ; 火灾控制. huǒ zāi kòng zhì. Khống chế hỏa hoạn ; 消防面罩. xiāo fáng miàn ...
Xem chi tiết »
Rating 1.0 (1) 26 May 2021 · 6, Bọt dập lửa, bọt chữa cháy, 消防泡沫, xiāofáng pàomò ; 7, Áo bằng sợi amiang, 石棉衣, shí miányī.
Xem chi tiết »
10 Mar 2022 · Một số thuật ngữ phòng cháy chữa cháy tiếng Trung khác ; 31, Chuông báo cháy, 火警警钟, huǒ jǐng jǐng zhōng ; 32, Dập lửa, 灭火, miè huǒ.
Xem chi tiết »
26 Jul 2019 · 10. Bơm nước chữa cháy. 消防水泵. xiāofáng shuǐbèng ; 11. Bơm nước dập lửa. 灭火水泵. mièhuǒ shuǐbèng.
Xem chi tiết »
30 Oct 2020 · Cục phòng cháy chữa cháy tiếng trung: 消防局 / xiāofáng jú. Cục trưởng cục PCCC tiếng trung: 消防局长 / xiāofáng júzhǎng. Dập lửa tiếng ...
Xem chi tiết »
Từ vựng về Phòng cháy chữa cháy Trong tiếng Trung ; Chốt cứu hỏa, 消防栓, xiāo fáng shuān ; Thiết bị dập lửa, 灭火器, miè huǒ qì ; Thiết bị dập lửa dùng tay ép, 手 ...
Xem chi tiết »
消防栓 xiāo fáng shuān: chốt cứu hỏa. 灭火器 miè huǒ qì: thiết bị dập lửa. 手压式灭火器 shǒu yā ...
Xem chi tiết »
11 Jul 2022 · 灭火备用水 (miè huǒ bèi yòng shuǐ): Nước dự phòng để dập lửa. Một số ví dụ về phòng cháy chữa cháy trong tiếng Trung: 1. 消防 ...
Xem chi tiết »
Rating 5.0 (1) 25 Jul 2016 · Từ vựng Tiếng Trung về Phòng cháy chữa cháy ; 10, Bơm nước chữa cháy, 消防水泵, xiāofáng shuǐbèng ; 11, Bơm nước dập lửa, 灭火水泵, mièhuǒ ...
Xem chi tiết »
18 Oct 2016 · 59, Súng phun bọt dập lửa, 泡沫灭火枪, pàomò mièhuǒ qiāng ; 60, Tàu cứu hỏa, 消防船, xiāofáng chuán.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ Dập Lửa Tiếng Trung Là Gì
Thông tin và kiến thức về chủ đề dập lửa tiếng trung là gì hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu