Dập Tắt Lửa Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. dập tắt lửa
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

dập tắt lửa tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ dập tắt lửa trong tiếng Trung và cách phát âm dập tắt lửa tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ dập tắt lửa tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm dập tắt lửa tiếng Trung dập tắt lửa (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm dập tắt lửa tiếng Trung 灭火 《把火弄灭。》扑救 《扑灭火灾, 抢救人和财物。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
灭火 《把火弄灭。》扑救 《扑灭火灾, 抢救人和财物。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ dập tắt lửa hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • hiệu cắt tóc tiếng Trung là gì?
  • người không biết điều tiếng Trung là gì?
  • xuất huyết củng mạc tiếng Trung là gì?
  • hối phiếu trơn tiếng Trung là gì?
  • giao diện người dùng tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của dập tắt lửa trong tiếng Trung

灭火 《把火弄灭。》扑救 《扑灭火灾, 抢救人和财物。》

Đây là cách dùng dập tắt lửa tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ dập tắt lửa tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 灭火 《把火弄灭。》扑救 《扑灭火灾, 抢救人和财物。》

Từ điển Việt Trung

  • lãnh thổ tiếng Trung là gì?
  • thành đạt tiếng Trung là gì?
  • chòm tiếng Trung là gì?
  • bong ra từng mảng tiếng Trung là gì?
  • dao thợ điện tiếng Trung là gì?
  • tuyết rơi dày tiếng Trung là gì?
  • sợ người lạ tiếng Trung là gì?
  • van chuông cứu hỏa tiếng Trung là gì?
  • tự nhiên tiếng Trung là gì?
  • u thịt tiếng Trung là gì?
  • không hẹn tiếng Trung là gì?
  • bồ đài tiếng Trung là gì?
  • sân nhỏ tiếng Trung là gì?
  • bán sức lao động tiếng Trung là gì?
  • kỹ thuật miệng tiếng Trung là gì?
  • ổ cứng tiếng Trung là gì?
  • nguy nga tiếng Trung là gì?
  • vuốt nhè nhẹ tiếng Trung là gì?
  • quả bộc phá tiếng Trung là gì?
  • rau bạc hà rau thơm tiếng Trung là gì?
  • ra toà tiếng Trung là gì?
  • liêm minh tiếng Trung là gì?
  • ảo thuật tiếng Trung là gì?
  • ánh mắt tiếng Trung là gì?
  • hoa giống tiếng Trung là gì?
  • từ chối tiếng Trung là gì?
  • cảnh quay cuối tiếng Trung là gì?
  • cái quách tiếng Trung là gì?
  • bồ nhí tiếng Trung là gì?
  • vô cớ tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Dập Tắt Lửa Trong Tiếng Anh