Darling Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ darling tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | darling (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ darlingBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
darling tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ darling trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ darling tiếng Anh nghĩa là gì.
darling /'dɑ:liɳ/* danh từ- người thân yêu; người rất được yêu mến; vật rất được yêu thích=the darling of the people+ người được nhân dân yêu mến=one's mother's darling+ con cưng=Fortune's darling+ con cưng của thần may mắn- người yêu=my darling!+ em yêu quí của anh!; anh yêu quí của em!* tính từ- thân yêu, yêu quý, được yêu mến; đáng yêu=what a darling little dog!+ con chó nhỏ đáng yêu làm sao!
Thuật ngữ liên quan tới darling
- feed-drum tiếng Anh là gì?
- word tiếng Anh là gì?
- emotions tiếng Anh là gì?
- transplant tiếng Anh là gì?
- green stall tiếng Anh là gì?
- vicarages tiếng Anh là gì?
- philobilic tiếng Anh là gì?
- ghetto tiếng Anh là gì?
- unexercised tiếng Anh là gì?
- stalklet tiếng Anh là gì?
- geologist tiếng Anh là gì?
- tire-room tiếng Anh là gì?
- ticked tiếng Anh là gì?
- heronry tiếng Anh là gì?
- rat-a-tat-tat tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của darling trong tiếng Anh
darling có nghĩa là: darling /'dɑ:liɳ/* danh từ- người thân yêu; người rất được yêu mến; vật rất được yêu thích=the darling of the people+ người được nhân dân yêu mến=one's mother's darling+ con cưng=Fortune's darling+ con cưng của thần may mắn- người yêu=my darling!+ em yêu quí của anh!; anh yêu quí của em!* tính từ- thân yêu, yêu quý, được yêu mến; đáng yêu=what a darling little dog!+ con chó nhỏ đáng yêu làm sao!
Đây là cách dùng darling tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ darling tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
darling /'dɑ:liɳ/* danh từ- người thân yêu tiếng Anh là gì? người rất được yêu mến tiếng Anh là gì? vật rất được yêu thích=the darling of the people+ người được nhân dân yêu mến=one's mother's darling+ con cưng=Fortune's darling+ con cưng của thần may mắn- người yêu=my darling!+ em yêu quí của anh! tiếng Anh là gì? anh yêu quí của em!* tính từ- thân yêu tiếng Anh là gì? yêu quý tiếng Anh là gì? được yêu mến tiếng Anh là gì? đáng yêu=what a darling little dog!+ con chó nhỏ đáng yêu làm sao!
Từ khóa » Darling Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Darling Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
Bí ẩn Về 3 Cách Thay Thế Darling Là Gì?
-
Darling Nghĩa Là Gì Và Cách Gọi Người Yêu Tan Chảy Trái Tim
-
DARLING | Meaning, Definition In Cambridge English Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Darling - Từ điển Anh - Việt
-
Darling - Wiktionary Tiếng Việt
-
Darling & My Darling Là Gì? Wikiaz Giải đáp
-
Darling | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Darling Nghĩa Là Gì
-
Định Nghĩa Của Từ "darling" Trong Từ điển Lạc Việt
-
Darling Là Gì? My Darling Là Gì?
-
Darling Nghĩa Là Gì ? My Darling Tiếng Việt Có Nghĩa Là Gì
-
Định Nghĩa Của Từ "Darling" Trong Từ Điển Lạc Việt
-
Darling Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh - Hỏi Đáp
darling (phát âm có thể chưa chuẩn)