Dart Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ dart tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | dart (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ dartBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
dart tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ dart trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ dart tiếng Anh nghĩa là gì.
dart /dɑ:t/* danh từ- mũi tên phóng, phi tiêu; cái lao, ngọn mác- (số nhiều) trò chơi ném phi tiêu (của trẻ con)- (động vật học) ngòi nọc- sự lao tới, sự phóng tới=to make a dart at+ lao tới, xông tới* động từ- ném mạnh, bắn, phóng ra, lao, lao tới=to dart a spear at the tiger+ phóng ngọn lao vào con hổ=to dart across the road+ lao qua đường=eyes dart flashes of anger+ mắc quắc lên giận dữ!to dart down (downwards)- lao xuống, đâm bổ xuống (máy bay...)
Thuật ngữ liên quan tới dart
- respectful tiếng Anh là gì?
- foredecks tiếng Anh là gì?
- self-activity tiếng Anh là gì?
- cathedra tiếng Anh là gì?
- plashiest tiếng Anh là gì?
- glandular tiếng Anh là gì?
- simulate tiếng Anh là gì?
- seasoning tiếng Anh là gì?
- carriages tiếng Anh là gì?
- croton tiếng Anh là gì?
- electrochemical tiếng Anh là gì?
- wrappage tiếng Anh là gì?
- migrate tiếng Anh là gì?
- structure tiếng Anh là gì?
- massage tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của dart trong tiếng Anh
dart có nghĩa là: dart /dɑ:t/* danh từ- mũi tên phóng, phi tiêu; cái lao, ngọn mác- (số nhiều) trò chơi ném phi tiêu (của trẻ con)- (động vật học) ngòi nọc- sự lao tới, sự phóng tới=to make a dart at+ lao tới, xông tới* động từ- ném mạnh, bắn, phóng ra, lao, lao tới=to dart a spear at the tiger+ phóng ngọn lao vào con hổ=to dart across the road+ lao qua đường=eyes dart flashes of anger+ mắc quắc lên giận dữ!to dart down (downwards)- lao xuống, đâm bổ xuống (máy bay...)
Đây là cách dùng dart tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ dart tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
dart /dɑ:t/* danh từ- mũi tên phóng tiếng Anh là gì? phi tiêu tiếng Anh là gì? cái lao tiếng Anh là gì? ngọn mác- (số nhiều) trò chơi ném phi tiêu (của trẻ con)- (động vật học) ngòi nọc- sự lao tới tiếng Anh là gì? sự phóng tới=to make a dart at+ lao tới tiếng Anh là gì? xông tới* động từ- ném mạnh tiếng Anh là gì? bắn tiếng Anh là gì? phóng ra tiếng Anh là gì? lao tiếng Anh là gì? lao tới=to dart a spear at the tiger+ phóng ngọn lao vào con hổ=to dart across the road+ lao qua đường=eyes dart flashes of anger+ mắc quắc lên giận dữ!to dart down (downwards)- lao xuống tiếng Anh là gì? đâm bổ xuống (máy bay...)
Từ khóa » Trò Chơi Phi Tiêu Tiếng Anh
-
NÉM PHI TIÊU In English Translation - Tr-ex
-
TRÒ NÉM PHI TIÊU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TRÒ NÉM PHI TIÊU - Translation In English
-
TRÒ CHƠI PHI TIÊU In English Translation - Tr-ex
-
Dart - Wiktionary Tiếng Việt
-
Phi Tiêu In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Mô Tả Về Trò Chơi Phi Tiêu Bằng Tiếng Anh. Phi Tiêu: Quy Tắc Cơ Bản ...
-
Darts Club Trên App Store
-
Từ Vựng Các Trò Chơi Thông Dụng Bằng Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
Darts – Wikipedia Tiếng Việt
-
Dartboard Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Phi Tiêu: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
dart (phát âm có thể chưa chuẩn)