Đát-đặc-la In English - Vietnamese-English Dictionary - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Translation of "Đát-đặc-la" into English
VajrayÄna, Tantra, tantra are the top translations of "Đát-đặc-la" into English.
Đát-đặc-la + Add translation Add Đát-đặc-laVietnamese-English dictionary
-
VajrayÄna
HeiNER-the-Heidelberg-Named-Entity-... -
Tantra
noun HeiNER - the Heidelberg Named Entity Resource
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Đát-đặc-la" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
đát-đặc-la + Add translation Add đát-đặc-laVietnamese-English dictionary
-
tantra
nounHindu or Buddhist religious text
enwiktionary-2017-09
Từ khóa » đát đặc La
-
Đát-đặc-la – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thời Luân đát-đặc-la – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tự điển - đát đặc La Phật Giáo - .vn
-
đát-đặc-la - Wiktionary
-
Đát-đặc-la - Tieng Wiki
-
Đát-đặc-la - Unionpedia
-
Đát-đặc-la - Cofactor
-
"Đát đặc La" - 18.649 Ảnh, Vector Và Hình Chụp Có Sẵn - Shutterstock
-
Tam Bạt La đà Da đát đặc La - Từ điển Phật Quang
-
Đất Thổ Cư Là Gì? Thủ Tục Chuyển Lên đất Thổ Cư - LuatVietnam
-
Diện Tích, đặc điểm Nhóm đất Phèn (Thionic Fluvisols)
-
Diện Tích, đặc điểm Nhóm đất Phù Sa (Fluvisols)
-
Xứ Quảng Nam Xưa: Chiêm Động, Cổ Lũy Động - Vùng đất đặc Biệt