đất đai {noun} ; domain · tài sản, dinh cơ, lãnh địa, lãnh thổ, phạm vi, lĩnh vực, vấn đề) ; land · đất, đất liền, vùng đất, bờ) ; territory · vùng đất, lãnh thổ, địa ...
Xem chi tiết »
Từng làn sóng sâu bọ, nổi bật nhất là cào cào, hủy diệt đất đai. Wave upon wave of insects, most prominently locusts, devastate the land. GlosbeMT_RnD ...
Xem chi tiết »
Examples of using Đất đai in a sentence and their translations · Mọi tài sản cũng như đất đai sẽ được truyền từ mẹ sang con gái. · Property such as land is handed ...
Xem chi tiết »
Examples of using Đến đất đai in a sentence and their translations · Họ quan tâm đến đất đai. · But they care about the land.
Xem chi tiết »
Need the translation of "đất đai" in English but even don't know the meaning? Use Translate.com to cover it all.
Xem chi tiết »
Meaning of word đất đai in Vietnamese - English @đất đai [đất đai] - soil; land.
Xem chi tiết »
Contextual translation of "đất đai" into English. Human translations with examples: soil, land, pedon, girdle, lands?, ground, this land, law on land, ...
Xem chi tiết »
Đất đai in English. Đất đai Meaning and Vietnamese to English ... Luật đất đai = Law on land (in two languages Vietnamese-English). ... Land Law 2013 English ...
Xem chi tiết »
What does Đất đai mean in English? If you want to learn Đất đai in English, you will find the translation here, along with other translations from ...
Xem chi tiết »
24 Jun 2019 · Tải về Luật Đất Đai 2013 - văn bản tiếng Anh - the Land Law: TẠI ĐÂY · 1. Encroaching, occupying or destroying land. · 2. Violating publicized ...
Xem chi tiết »
Luật đất đai : song ngữ Việt-Anh = Law on land : in two languages Vietnamese-English. ; Viet-Nam. · Hà Nội : Nhà xuất bản tải chính, [2010?] · Print book : ...
Xem chi tiết »
10 Aug 2022 · land ; the solid · đất ; a country. đất nước ; the ground · đất đai ; an estate. bất động sản.
Xem chi tiết »
23 Jun 2018 · land law 2013 english MONRE, luật đất đai 2013 tiếng anh, luật đất đai 2013 chính thức, land law 2013 Ministry of Natural Resources and ...
Xem chi tiết »
Quản lý đất đai - English translation, definition, meaning, synonyms, antonyms, examples. Vietnamese - English Translator.
Xem chi tiết »
2 Apr 2020 · 11. Nhà nước thu hồi đất là việc Nhà nước quyết định thu lại quyền sử dụng đất của người được Nhà nước trao quyền sử dụng đất hoặc thu lại ...
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 15+ đất đai In English
Thông tin và kiến thức về chủ đề đất đai in english hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu