ĐẾN ĐẤT ĐAI In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " ĐẾN ĐẤT ĐAI " in English? Sđến đất đai
Examples of using Đến đất đai in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechUsage with verbsđóng đaivành đai chính vành đai băng tải vành đai phòng thủ vành đai ròng rọc vành đai bảo vệ vành đai chạy MoreUsage with nounsđất đaivành đaidây đaiđai ốc vành đai kuiper luật đất đaiđường vành đaibăng tải đaivòng đaiquyền đất đaiMore
Họ không chỉ thuần túy là một nhóm nhỏ giữa những nhóm khác, nhưng phải là những đối tác đối thoại chính, đặc biệt khi có nhữngdự án lớn ảnh hưởng đến đất đai của họ được đưa ra”.
Thử nghiệm này không phải là một thử nghiệm dễ dàng,vì nó có liên quan đến đất đai và của cải; nhưng Áp- ra- ham là tấm gương về điều mà mỗi tín hữu phải làm khi có những tranh chấp những thứ vật chất.See also
liên quan đến đất đairelated to landWord-for-word translation
đếnverbcomearrivedđếnprepositionaboutuntilđếngo tođấtnounlandsoilearthgrounddirtđainounbeltnutlandsashđaiverbstrapping SSynonyms for Đến đất đai
để hạ cánh đất liềnTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » đất đai In English
-
ĐẤT ĐAI - Translation In English
-
Glosbe - đất đai In English - Vietnamese-English Dictionary
-
ĐẤT ĐAI In English Translation - Tr-ex
-
đất đai In English
-
Meaning Of 'đất đai' In Vietnamese - English
-
Results For đất đai Translation From Vietnamese To English - MyMemory
-
Top 15 đất đai In English
-
Đất đai In English. Đất đai Meaning And Vietnamese To English ...
-
Luật Đất Đai Tiếng Anh: Land Law Of Vietnam
-
Luật đất đai : Song Ngữ Việt-Anh = Law On Land : In Two Languages ...
-
Land | Definition In The English-Vietnamese Dictionary
-
Land Law 2013 English Version – Luật đất đai 2013 Phiên Bản Tiếng ...
-
Quản Lý đất đai: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Luật Đất Đai - Land Law 2013 - Luật Khác - Sách Song Ngữ