ĐẶT HÀNG MẪU CÓ SẴN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
ĐẶT HÀNG MẪU CÓ SẴN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch đặt hàng mẫu có sẵn
sample order is available
{-}
Phong cách/chủ đề:
Sample order available.Kiểm tra hoặc đặt hàng mẫu có sẵn.
Testing or sample order is available.Đặt hàng mẫu có sẵn.
Sample order is available.Đơn hàng tối thiểu 30 đơn đặt hàng samll và đặt hàng mẫu có sẵn.
Minimum Order 30pcs samll order& sample order are available.OEM& ODM& đặt hàng mẫu có sẵn.
OEM& ODM& sample order available.Đặt hàng mẫu có sẵn nhưng không miễn phí.
Sample order available but not free.A 4: Có, đặt hàng mẫu có sẵn và chi phí mẫu là cần thiết.
A4: Yes, sample order is available and sample cost is needed.Có, đặt hàng mẫu có sẵn để kiểm tra chất lượng và kiểm tra thị trường.
Yes, sample order is available for quality check and market test.Để thử nghiệm vàtránh nhiều mất mát, 1g mẫu đặt hàng có sẵn.
For testing andavoiding much loss, 1g sample order is available.Để mua Cuba Pulsera của bạn, bạn chỉ có thể điền thông tin vào mẫu đơn đặt hàng có sẵn trên trang web chính thức của họ.
To purchase your Cuban Pulsera, you can simply fill out the order form available on their official website.Nếu bạn có bất kỳ nghi ngờ về công ty hoặc bộ phận của chúng tôi, mẫu đặt hàng là có sẵn.
If you have any doubts about our company or parts, sample order is a available.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 82, Thời gian: 0.2297 ![]()
đặt hàng qua thưđặt hàng theo thủ tục hải quan

Tiếng việt-Tiếng anh
đặt hàng mẫu có sẵn English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Đặt hàng mẫu có sẵn trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
đặtđộng từputsetplacedđặtdanh từbookorderhàngngười xác địnheveryhàngdanh từrowordercargostoremẫudanh từsamplemodeltemplateformpatterncóđộng từhavecanmaycótrạng từyescótính từavailablesẵntính từavailablereadysẵnđộng từbewillTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Hàng Có Sẵn Trong Tiếng Anh Là Gì
-
• Hàng Có Sẵn, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Stock-in-trade | Glosbe
-
Glosbe - Hàng Có Sẵn In English - Vietnamese-English Dictionary
-
" Hàng Có Sẵn Tiếng Anh Là Gì ? Hàng Có Sẵn Trong Kho Tiếng ...
-
"hàng Có Sẵn Trong Kho" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Hàng Có Sẵn Tiếng Anh Là Gì
-
"có Sẵn" Là Gì? Nghĩa Của Từ Có Sẵn Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Từ điển Việt Anh "hàng Có Sẵn Trong Kho" - Là Gì?
-
Hàng Có Sẵn Tiếng Anh Là Gì
-
MẶT HÀNG KHÔNG CÓ SẴN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Hàng Có Sẵn Trong Kho - Từ điển Việt - Anh - Tra Từ
-
Có Sẵn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CÓ SẴN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Hàng Có Sẵn Tiếng Anh Là Gì - Triple Hearts
-
Hàng Có Sẵn/ Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số