đất Khách Quê Người Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. đất khách quê người
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

đất khách quê người tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ đất khách quê người trong tiếng Trung và cách phát âm đất khách quê người tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ đất khách quê người tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm đất khách quê người tiếng Trung đất khách quê người (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm đất khách quê người tiếng Trung 人地生疏 《指初到一个地方, 对地方情况和当地的人都不熟悉。》异乡; 异域; 他乡 《外乡; 外地(就做客的人而言)。》sống nơi đất khách quê người. 客居异乡。 (phát âm có thể chưa chuẩn)
人地生疏 《指初到一个地方, 对地方情况和当地的人都不熟悉。》异乡; 异域; 他乡 《外乡; 外地(就做客的人而言)。》sống nơi đất khách quê người. 客居异乡。
Nếu muốn tra hình ảnh của từ đất khách quê người hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • liệt nửa người tiếng Trung là gì?
  • cấp thấp nhất tiếng Trung là gì?
  • đét đét tiếng Trung là gì?
  • đối xứng tiếng Trung là gì?
  • bóng chày tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của đất khách quê người trong tiếng Trung

人地生疏 《指初到一个地方, 对地方情况和当地的人都不熟悉。》异乡; 异域; 他乡 《外乡; 外地(就做客的人而言)。》sống nơi đất khách quê người. 客居异乡。

Đây là cách dùng đất khách quê người tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ đất khách quê người tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 人地生疏 《指初到一个地方, 对地方情况和当地的人都不熟悉。》异乡; 异域; 他乡 《外乡; 外地(就做客的人而言)。》sống nơi đất khách quê người. 客居异乡。

Từ điển Việt Trung

  • hoang mạc tiếng Trung là gì?
  • kiểm tra xuôi tiếng Trung là gì?
  • bộ dao động nội tại tiếng Trung là gì?
  • đoản mạch tiếng Trung là gì?
  • đánh cóc nhảy tiếng Trung là gì?
  • cầu thăng bằng tiếng Trung là gì?
  • góc tới tiếng Trung là gì?
  • chòm sao tiếng Trung là gì?
  • định chất tiếng Trung là gì?
  • hâm nóng tiếng Trung là gì?
  • dưa chuột muối tiếng Trung là gì?
  • giá đỡ nến tiếng Trung là gì?
  • đồi đất vàng tiếng Trung là gì?
  • Kỳ Dương tiếng Trung là gì?
  • thổ nhưỡng sinh vật học tiếng Trung là gì?
  • che khuất từng phần tiếng Trung là gì?
  • bị trách móc tiếng Trung là gì?
  • ra hàng tiếng Trung là gì?
  • cân lực tiếng Trung là gì?
  • tết âm lịch tiếng Trung là gì?
  • nghỉ sanh tiếng Trung là gì?
  • bình thường normal tiếng Trung là gì?
  • nước Khởi tiếng Trung là gì?
  • sông Thanh Dị tiếng Trung là gì?
  • cái nơ tiếng Trung là gì?
  • chi phí kiểm toán tiếng Trung là gì?
  • kinh nghiệm phê phán tiếng Trung là gì?
  • để lỡ tiếng Trung là gì?
  • khi không tiếng Trung là gì?
  • quốc thái dân an tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » đất Khách Quê Người Tiếng Anh Là Gì