ĐẤT NẶN In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " ĐẤT NẶN " in English? Nounđất nặn
Examples of using Đất nặn in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechUsage with nounsnặn mụn
粘土) Hãy làm con rắn hoặc bánh Donut( bằng đất nặn) 木の実・ モール指. し.
Mỗi đứa trẻ cần kinh nghiệm phù hợp với trình độ phát triểncủa mình và một mảnh đất nặn mềm sẽ vô cùng hoàn hảo nếu đứa trẻ đã sẵn sàng.Word-for-word translation
đấtnounlandsoilearthgrounddirtnặnnounsqueezenặnverbsqueezingmoldedshapedmadeTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » đất Nặn Tiếng Anh Là Gì
-
đất Sét Nặn In English - Glosbe Dictionary
-
Nặn đất Sét Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ : Playdough | Vietnamese Translation
-
Đất Nặn Tiếng Anh Là Gì - Cẩm Nang Hải Phòng
-
Top 14 đất Nặn Tiếng Anh Là Gì
-
đất Sét Nặn Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Top 10 Đất Nặn Tiếng Anh Là Gì - Mobitool
-
Nhào Nặn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Top 19 đất Sét Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022
-
"đất Nặn Bình" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Đất Nặn Slam Là Gì - Cẩm Nang Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Nặn Bằng Tiếng Anh