Đất Ngập Nước In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "Đất ngập nước" into English
wetland is the translation of "Đất ngập nước" into English.
Đất ngập nước + Add translation Add Đất ngập nướcVietnamese-English dictionary
-
wetland
nounland area that is permanently or seasonally saturated with water
Nước được đổ vào vùng xử lý đất ngập nước,
The water comes into our treatment wetland,
wikidata
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Đất ngập nước" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "Đất ngập nước" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đất Ngập Nước Trong Tiếng Anh
-
VÙNG ĐẤT NGẬP NƯỚC - Translation In English
-
VÙNG ĐẤT NGẬP NƯỚC In English Translation - Tr-ex
-
VỀ ĐẤT NGẬP NƯỚC In English Translation - Tr-ex
-
Đất Ngập Nước Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Top 17 Bị Ngập Nước Tiếng Anh Là Gì Hay Nhất 2022
-
Đất Ngập Nước – Wikipedia Tiếng Việt
-
"Đất Ngập Nước" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Top 17 Bị Ngập Nước Tiếng Anh Là Gì Hay Nhất 2022 | Đất Xuyên Việt
-
'ngập Mặn' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Tải Bắn Cá Siêu Thị Cuamobi
-
Nghị định 109/2003/NĐ-CP Về Bảo Tồn, Phát Triển Bền Vững Các ...
-
Top 14 đất Ngập Mặn Là Gì
-
WWT: Wildfowl Và Sự Tin Tưởng đất Ngập Nước - Abbreviation Finder