VỀ ĐẤT NGẬP NƯỚC In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " VỀ ĐẤT NGẬP NƯỚC " in English? về đất ngập nước
Examples of using Về đất ngập nước in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechUsage with nounsnước ngậpngập nắng thế giới ngập tràn nguy cơ ngập lụt Usage with verbsbị ngập lụt
The List of Wetlands of International Importance( PDF), Ban Thư ký Công ước về Đất ngập nước, 4 tháng 6 năm 2007, tr.
Vùng đất ngập nước Ibera là vùng đất ngập nước lớn thứ hai trên thế giới sau Pantanal tại Brazil.Word-for-word translation
đấtnounlandsoilearthgrounddirtngậpadjectivefullawashngậpverbfloodedsubmergedngậpfilled withnướcnounwatercountrystatekingdomjuiceTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » đất Ngập Nước Trong Tiếng Anh
-
Đất Ngập Nước In English - Glosbe Dictionary
-
VÙNG ĐẤT NGẬP NƯỚC - Translation In English
-
VÙNG ĐẤT NGẬP NƯỚC In English Translation - Tr-ex
-
Đất Ngập Nước Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Top 17 Bị Ngập Nước Tiếng Anh Là Gì Hay Nhất 2022
-
Đất Ngập Nước – Wikipedia Tiếng Việt
-
"Đất Ngập Nước" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Top 17 Bị Ngập Nước Tiếng Anh Là Gì Hay Nhất 2022 | Đất Xuyên Việt
-
'ngập Mặn' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Tải Bắn Cá Siêu Thị Cuamobi
-
Nghị định 109/2003/NĐ-CP Về Bảo Tồn, Phát Triển Bền Vững Các ...
-
Top 14 đất Ngập Mặn Là Gì
-
WWT: Wildfowl Và Sự Tin Tưởng đất Ngập Nước - Abbreviation Finder